tessuto
/tesˈsuːto/
vải dệt thoi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tessuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale ottenuto mediante l'intreccio di fili (ordito e trama) sul telaio.
Ý nghĩa của "tessuto" trong tiếng Việt
Một loại vải được tạo ra bằng cách đan xen hai hoặc nhiều bộ sợi vuông góc với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tessuto"
-
"Questo vestito è fatto di un tessuto leggero."
"Chiếc váy này được làm từ một loại vải nhẹ."
-
"Ho comprato un tessuto nuovo per fare le tende."
"Tôi đã mua một loại vải mới để làm rèm cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tessuto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tessuto" & Ghi chú
Cách dùng "tessuto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tessuto' là từ chung để chỉ vải. Cần phân biệt với các loại vải cụ thể khác.
Ngữ pháp & Chia từ "tessuto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tessuto |
Il tessuto di questa camicia è molto morbido.
(Chất liệu của chiếc áo sơ mi này rất mềm mại.)
|
| Với mạo từ xác định | i tessuti |
I tessuti italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các loại vải Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tessuto |
Ho comprato un tessuto nuovo per fare una tenda.
(Tôi đã mua một loại vải mới để làm rèm cửa.)
|