(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricostituente
B2
aggettivo B2 Tổng quát

ricostituente

/rikostituˈɛnte/
tiếp thêm sinh lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricostituente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la proprietà di rinvigorire l'organismo.

Ý nghĩa của "ricostituente" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricostituente"

  • "Un buon sonno è un ricostituente naturale."

    "Một giấc ngủ ngon là một phương thuốc phục hồi tự nhiên."

  • "Dopo la malattia, ha preso delle vitamine ricostituenti."

    "Sau khi bị bệnh, anh ấy đã uống một vài loại vitamin phục hồi sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricostituente"

Đồng nghĩa

tonificante (tăng cường sinh lực) energizzante (làm tăng năng lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricostituente" & Ghi chú

Cách dùng "ricostituente" đúng ngữ cảnh

Từ 'ricostituente' thường được dùng để chỉ những loại thuốc, thực phẩm hoặc hoạt động có khả năng phục hồi sức khỏe, giúp cơ thể khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng trở lại. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn thuần chỉ 'khỏe mạnh'.

Ngữ pháp & Chia từ "ricostituente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia bevanda ricostituente preferita è il succo d'arancia."

    "Đồ uống phục hồi sức khỏe yêu thích của tôi là nước cam."

  • "Il suo integratore ricostituente è molto efficace per gli atleti."

    "Thực phẩm bổ sung phục hồi sức khỏe của anh ấy/cô ấy rất hiệu quả cho các vận động viên."

  • "I nostri massaggi ricostituenti ci aiutano a recuperare dopo l'allenamento."

    "Những buổi massage phục hồi sức khỏe của chúng tôi giúp chúng tôi phục hồi sau khi tập luyện."