ricostituente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricostituente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la proprietà di rinvigorire l'organismo.
Ý nghĩa của "ricostituente" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng hơn hoặc sống động hơn trở lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricostituente"
-
"Un buon sonno è un ricostituente naturale."
"Một giấc ngủ ngon là một phương thuốc phục hồi tự nhiên."
-
"Dopo la malattia, ha preso delle vitamine ricostituenti."
"Sau khi bị bệnh, anh ấy đã uống một vài loại vitamin phục hồi sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricostituente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricostituente" & Ghi chú
Cách dùng "ricostituente" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricostituente' thường được dùng để chỉ những loại thuốc, thực phẩm hoặc hoạt động có khả năng phục hồi sức khỏe, giúp cơ thể khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng trở lại. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn thuần chỉ 'khỏe mạnh'.
Ngữ pháp & Chia từ "ricostituente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia bevanda ricostituente preferita è il succo d'arancia."
"Đồ uống phục hồi sức khỏe yêu thích của tôi là nước cam."
-
"Il suo integratore ricostituente è molto efficace per gli atleti."
"Thực phẩm bổ sung phục hồi sức khỏe của anh ấy/cô ấy rất hiệu quả cho các vận động viên."
-
"I nostri massaggi ricostituenti ci aiutano a recuperare dopo l'allenamento."
"Những buổi massage phục hồi sức khỏe của chúng tôi giúp chúng tôi phục hồi sau khi tập luyện."