debilitante
Định nghĩa & Giải nghĩa "debilitante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che indebolisce fisicamente o moralmente.
Ý nghĩa của "debilitante" trong tiếng Việt
Làm cho (ai đó) cảm thấy yếu thế hoặc thiếu tự tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "debilitante"
-
"La malattia lo ha lasciato debilitante."
"Căn bệnh đã khiến anh ấy suy yếu."
-
"L'umiliazione pubblica è stata un'esperienza debilitante per lei."
"Sự sỉ nhục trước công chúng là một trải nghiệm gây suy yếu đối với cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debilitante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "debilitante" & Ghi chú
Cách dùng "debilitante" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những tác động gây suy yếu về thể chất hoặc tinh thần một cách từ từ và kéo dài. Cần phân biệt với 'debole', chỉ trạng thái yếu ớt tạm thời.