(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debilitante
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

debilitante

/debiliˈtante/
gây suy yếu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "debilitante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che indebolisce fisicamente o moralmente.

Ý nghĩa của "debilitante" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) cảm thấy yếu thế hoặc thiếu tự tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "debilitante"

  • "La malattia lo ha lasciato debilitante."

    "Căn bệnh đã khiến anh ấy suy yếu."

  • "L'umiliazione pubblica è stata un'esperienza debilitante per lei."

    "Sự sỉ nhục trước công chúng là một trải nghiệm gây suy yếu đối với cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debilitante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "debilitante" & Ghi chú

Cách dùng "debilitante" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những tác động gây suy yếu về thể chất hoặc tinh thần một cách từ từ và kéo dài. Cần phân biệt với 'debole', chỉ trạng thái yếu ớt tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "debilitante" (Grammatica)