(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricreare
B2
verbo B2 Tổng quát

ricreare

/rikreˈaːre/
tái tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricreare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creare di nuovo; produrre una nuova versione di qualcosa.

Ý nghĩa của "ricreare" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của recreate: tái tạo lại; tạo ra một cái gì đó một lần nữa; tạo ra một phiên bản mới của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricreare"

  • "L'artista ha ricreato il dipinto con colori più vivaci."

    "Người nghệ sĩ đã tái tạo bức tranh với màu sắc sống động hơn."

  • "Stiamo cercando di ricreare l'atmosfera degli anni '60."

    "Chúng tôi đang cố gắng tái tạo lại bầu không khí của những năm 60."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricreare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ricreare" & Ghi chú

Cách dùng "ricreare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ricreare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tái tạo' trong tiếng Việt, thường được sử dụng khi muốn nói về việc tạo ra một cái gì đó mới dựa trên cái cũ, hoặc làm mới một cái gì đó đã tồn tại. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'ricreare' và các từ như 'creare' (tạo ra) hoặc 'rifare' (làm lại). 'Ricreare' nhấn mạnh việc tái tạo, làm mới.

Ngữ pháp & Chia từ "ricreare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ricreare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ricreo
Io ricreo un ambiente accogliente in casa mia.
(Tôi tạo lại một bầu không khí ấm cúng trong nhà.)
tu (bạn) ricrei
Tu ricrei sempre l'atmosfera delle vacanze.
(Bạn luôn tái tạo lại bầu không khí của những kỳ nghỉ.)
lui/lei (anh/cô ấy) ricrea
Lei ricrea un'opera d'arte con materiali riciclati.
(Cô ấy tái tạo một tác phẩm nghệ thuật bằng vật liệu tái chế.)
noi (chúng tôi) ricreiamo
Noi ricreiamo il giardino ogni primavera.
(Chúng tôi tái tạo khu vườn mỗi mùa xuân.)
voi (các bạn) ricreate
Voi ricreate un'esperienza unica per i vostri clienti.
(Các bạn tạo lại một trải nghiệm độc đáo cho khách hàng của mình.)
loro (họ) ricreano
Loro ricreano le condizioni perfette per la crescita delle piante.
(Họ tạo lại các điều kiện hoàn hảo cho sự phát triển của cây trồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ricreato
"Ho ricreato la scena nella mia mente."
(Tôi đã tái hiện lại cảnh tượng đó trong tâm trí mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, ricreerei quel dipinto con colori più vivaci."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tái tạo bức tranh đó với màu sắc sống động hơn."

  • "Se potessimo, ricreeremmo l'atmosfera di quella festa indimenticabile."

    "Nếu có thể, chúng ta sẽ tái tạo lại bầu không khí của bữa tiệc khó quên đó."

  • "Se studiassi architettura, proverei a ricreare edifici storici in 3D."

    "Nếu tôi học kiến trúc, tôi sẽ cố gắng tái tạo các tòa nhà lịch sử ở dạng 3D."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ricrea un ambiente accogliente per i tuoi ospiti!"

    "Hãy tạo lại một bầu không khí ấm cúng cho khách của bạn!"

  • "Ricreiamo insieme un futuro migliore per i nostri figli."

    "Chúng ta hãy cùng nhau tái tạo một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."

  • "Ricrea, Marco, la scena del crimine esattamente come l'hai vista!"

    "Marco, hãy tái hiện lại hiện trường vụ án chính xác như những gì anh đã thấy!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ricreavo sempre le scene dei miei film preferiti con i miei giocattoli."

    "Khi còn bé, tôi luôn tái hiện lại những cảnh trong bộ phim yêu thích của mình bằng đồ chơi."

  • "Ogni anno, la comunità locale ricreava la scena della Natività durante il periodo natalizio."

    "Mỗi năm, cộng đồng địa phương tái hiện lại cảnh Giáng Sinh trong suốt mùa Giáng Sinh."

  • "Quando lavoravo al museo, ricreavo spesso ambientazioni storiche per le mostre temporanee."

    "Khi tôi làm việc ở bảo tàng, tôi thường tái hiện lại các bối cảnh lịch sử cho các triển lãm tạm thời."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non possiamo ricreare esattamente l'atmosfera del concerto originale, ma ci proveremo."

    "Chúng ta không thể tái tạo chính xác bầu không khí của buổi hòa nhạc gốc, nhưng chúng ta sẽ cố gắng."

  • "L'artista ha cercato di ricreare il dipinto famoso, ma non ci è riuscito completamente."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng tái tạo bức tranh nổi tiếng, nhưng anh ấy đã không thành công hoàn toàn."

  • "Ricreare un ambiente di lavoro positivo è fondamentale per la produttività."

    "Tái tạo một môi trường làm việc tích cực là điều cần thiết cho năng suất."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo museo, si ricreano le atmosfere del passato."

    "Trong viện bảo tàng này, người ta tái tạo lại bầu không khí của quá khứ."

  • "Ogni anno, si cerca di ricreare lo stesso successo dell'evento precedente."

    "Mỗi năm, người ta cố gắng tái tạo lại sự thành công tương tự của sự kiện trước đó."

  • "Con questo software, si possono ricreare facilmente immagini realistiche."

    "Với phần mềm này, người ta có thể dễ dàng tái tạo lại những hình ảnh chân thực."