(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rifare
B1
verbo B1 General

rifare

/riˈfaːre/
đúc lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rifare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fare di nuovo, ripetere un'azione; nel cinema e teatro, sostituire un attore in un ruolo.

Ý nghĩa của "rifare" trong tiếng Việt

Đúc lại, tái tạo lại; thay đổi vai (trong phim, kịch).

Câu ví dụ tiếng Ý với "rifare"

  • "Dobbiamo rifare il progetto da capo."

    "Chúng ta phải làm lại dự án từ đầu."

  • "Hanno dovuto rifare il casting per il ruolo principale."

    "Họ đã phải đúc lại vai diễn cho vai chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rifare" & Ghi chú

Cách dùng "rifare" đúng ngữ cảnh

Từ "rifare" có nghĩa rộng hơn "đúc lại" một chút, bao gồm cả việc làm lại, sửa lại. Chú ý sự khác biệt giữa 'rifare' (làm lại) và 'fondere' (đúc lại kim loại). Trong ngữ cảnh phim ảnh, 'rifare il cast' có nghĩa là thay đổi dàn diễn viên.

Ngữ pháp & Chia từ "rifare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rifare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rifaccio
Io rifaccio i compiti perché ho sbagliato.
(Tôi làm lại bài tập về nhà vì tôi đã làm sai.)
tu (bạn) rifai
Tu rifai sempre gli stessi errori.
(Bạn luôn mắc lại những lỗi tương tự.)
lui/lei (anh/cô ấy) rifà
Lui rifà il suo look ogni mese.
(Anh ấy thay đổi diện mạo của mình mỗi tháng.)
noi (chúng tôi) rifacciamo
Noi rifacciamo la torta per la festa.
(Chúng tôi làm lại bánh cho bữa tiệc.)
voi (các bạn) rifate
Voi rifate il lavoro con più attenzione.
(Các bạn làm lại công việc một cách cẩn thận hơn.)
loro (họ) rifanno
Loro rifanno il progetto da capo.
(Họ làm lại dự án từ đầu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rifatto
"Ho rifatto il letto stamattina."
(Tôi đã dọn lại giường sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Io rifarei quel viaggio in Italia, se avessi più tempo."

    "Tôi sẽ làm lại chuyến đi đó đến Ý, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Lui rifarebbe il suo esame di guida, se sapesse di poterlo superare."

    "Anh ấy sẽ làm lại bài kiểm tra lái xe của mình, nếu anh ấy biết mình có thể vượt qua nó."

  • "Noi rifaremmo la torta, ma non abbiamo tutti gli ingredienti."

    "Chúng tôi sẽ làm lại chiếc bánh, nhưng chúng tôi không có đủ nguyên liệu."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Rifa' questo esercizio, per favore! Non è corretto."

    "Hãy làm lại bài tập này, làm ơn! Nó không đúng."

  • "Ragazzi, rifate i vostri letti prima di uscire!"

    "Các con trai, hãy dọn lại giường của các con trước khi ra ngoài!"

  • "Rifaccia, signor Rossi, la sua dichiarazione. Ci sono degli errori."

    "Ông Rossi, xin ông hãy làm lại bản khai của mình. Có một vài lỗi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ogni volta che cadevo, rifacevo il percorso in bicicletta per non aver paura."

    "Khi còn bé, mỗi khi ngã, tôi lại đi lại đoạn đường bằng xe đạp để không còn sợ hãi."

  • "Quando lavoravo in teatro, rifacevo spesso il trucco agli attori prima che entrassero in scena."

    "Khi tôi làm việc trong nhà hát, tôi thường xuyên trang điểm lại cho các diễn viên trước khi họ lên sân khấu."

  • "Ogni volta che sbagliavo un esercizio di matematica, lo rifacevo finché non capivo la soluzione."

    "Mỗi khi tôi làm sai một bài tập toán, tôi làm lại nó cho đến khi hiểu ra cách giải."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dobbiamo rifare l'esame di italiano?"

    "Tại sao chúng ta phải làm lại bài kiểm tra tiếng Ý?"

  • "Quando pensi di rifare quel film famoso con un nuovo attore?"

    "Khi nào bạn định làm lại bộ phim nổi tiếng đó với một diễn viên mới?"

  • "Chi rifarà il mio compito se non sono capace di farlo da solo?"

    "Ai sẽ làm lại bài tập của tôi nếu tôi không thể tự mình làm được?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui voglia rifare l'esame, è stato molto difficile."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy muốn thi lại, nó đã rất khó."

  • "È necessario che voi rifacciate il progetto seguendo le nuove linee guida."

    "Cần thiết là các bạn làm lại dự án theo hướng dẫn mới."

  • "Sarebbe importante che tu rifaccia il letto prima di uscire."

    "Sẽ rất quan trọng nếu bạn dọn giường trước khi ra ngoài."