(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricucire
B2
verbo transitivo B2 Giao tiếp xã hội, Các mối quan hệ

ricucire

/rikutˈʃire/
hàn gắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricucire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riparare, rimarginare una ferita, un contrasto, una frattura affettiva.

Ý nghĩa của "ricucire" trong tiếng Việt

Cố gắng cải thiện một mối quan hệ sau một sự bất đồng hoặc vấn đề; làm lành, hòa giải, hàn gắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricucire"

  • "Dopo la lite, hanno cercato di ricucire il loro rapporto."

    "Sau cuộc cãi vã, họ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ của mình."

  • "È difficile ricucire un'amicizia dopo un tradimento."

    "Rất khó để hàn gắn một tình bạn sau một sự phản bội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricucire"

Đồng nghĩa

riappacificare (hòa giải) rabbonire (làm dịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricucire" & Ghi chú

Cách dùng "ricucire" đúng ngữ cảnh

Từ 'ricucire' mang nghĩa hàn gắn, làm lành một mối quan hệ, thường sau một sự bất đồng hoặc xung đột. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'riparare' (sửa chữa) và tập trung vào việc khôi phục sự hòa hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "ricucire" (Grammatica)