ricucire
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricucire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riparare, rimarginare una ferita, un contrasto, una frattura affettiva.
Ý nghĩa của "ricucire" trong tiếng Việt
Cố gắng cải thiện một mối quan hệ sau một sự bất đồng hoặc vấn đề; làm lành, hòa giải, hàn gắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricucire"
-
"Dopo la lite, hanno cercato di ricucire il loro rapporto."
"Sau cuộc cãi vã, họ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ của mình."
-
"È difficile ricucire un'amicizia dopo un tradimento."
"Rất khó để hàn gắn một tình bạn sau một sự phản bội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricucire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricucire" & Ghi chú
Cách dùng "ricucire" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricucire' mang nghĩa hàn gắn, làm lành một mối quan hệ, thường sau một sự bất đồng hoặc xung đột. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'riparare' (sửa chữa) và tập trung vào việc khôi phục sự hòa hợp.