(Vị trí top_banner)
Hình minh họa danneggiare
B1
verbo B1 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

danneggiare

/dan.nedˈd͡ʒa.re/
gây hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "danneggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare danno, guasto o pregiudizio a qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "danneggiare" trong tiếng Việt

Gây tổn hại hoặc thương tích cho; có ảnh hưởng bất lợi đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "danneggiare"

  • "La tempesta ha danneggiato gravemente gli edifici."

    "Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà."

  • "Fumare danneggia i polmoni."

    "Hút thuốc lá gây hại cho phổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "danneggiare"

Đồng nghĩa

rovinare (làm hỏng, phá hủy) guastare (làm hỏng, làm hư)

Trái nghĩa

riparare (sửa chữa) beneficiare (làm lợi, có lợi)

Cách dùng "danneggiare" & Ghi chú

Cách dùng "danneggiare" đúng ngữ cảnh

Từ 'danneggiare' có nghĩa là gây ra thiệt hại hoặc tổn thương. Nó tương đương với 'gây hại' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'danneggiare' (gây hại trực tiếp) và 'nuocere' (gây hại gián tiếp hoặc có hại cho sức khỏe).

Ngữ pháp & Chia từ "danneggiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "danneggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) danneggio
Io danneggio accidentalmente i miei vestiti quando cucino.
(Tôi vô tình làm hỏng quần áo của mình khi nấu ăn.)
tu (bạn) danneggi
Tu danneggi la tua reputazione con queste azioni.
(Bạn làm tổn hại đến danh tiếng của mình bằng những hành động này.)
lui/lei (anh/cô ấy) danneggia
Lei danneggia sempre le mie piante quando le annaffia troppo.
(Cô ấy luôn làm hỏng cây của tôi khi tưới quá nhiều nước.)
noi (chúng tôi) danneggiamo
Noi danneggiamo l'ambiente con l'inquinamento.
(Chúng tôi gây hại cho môi trường bằng ô nhiễm.)
voi (các bạn) danneggiate
Voi danneggiate l'immagine dell'azienda con le vostre bugie.
(Các bạn làm tổn hại đến hình ảnh của công ty bằng những lời nói dối của mình.)
loro (họ) danneggiano
Loro danneggiano la proprietà pubblica con il vandalismo.
(Họ làm hư hại tài sản công cộng bằng hành vi phá hoại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): danneggiato
"Il raccolto è stato danneggiato dalla grandine."
(Mùa màng đã bị hư hại bởi mưa đá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se guidassi più lentamente, non danneggerei così spesso la macchina."

    "Nếu tôi lái xe chậm hơn, tôi sẽ không làm hỏng xe thường xuyên như vậy."

  • "Se avessi saputo che era difettoso, non avrei comprato quel telefono, perché sapevo che si sarebbe danneggiato facilmente."

    "Nếu tôi biết nó bị lỗi, tôi đã không mua chiếc điện thoại đó, vì tôi biết nó sẽ dễ dàng bị hỏng."

  • "Se non piovesse così tanto, la grandine non danneggerebbe i raccolti."

    "Nếu trời không mưa nhiều như vậy, mưa đá sẽ không làm hư hại mùa màng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non danneggiare l'ambiente con la spazzatura!"

    "Đừng làm tổn hại môi trường bằng rác thải!"

  • "Danneggiate meno i vostri libri, per favore!"

    "Xin hãy làm hỏng sách của bạn ít hơn!"

  • "Non danneggiare la mia reputazione con quelle voci!"

    "Đừng làm tổn hại danh tiếng của tôi bằng những lời đồn đó!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, danneggiavo spesso i miei giocattoli."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường làm hỏng đồ chơi của mình."

  • "La pioggia forte danneggiava i raccolti degli agricoltori ogni anno."

    "Mưa lớn làm thiệt hại mùa màng của nông dân mỗi năm."

  • "Se non stavi attento, danneggiavi facilmente la vernice della macchina."

    "Nếu bạn không cẩn thận, bạn dễ dàng làm hỏng lớp sơn của xe."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, giocavo spesso nel giardino e una volta ho danneggiato inavvertitamente i fiori della mia vicina."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trong vườn và một lần tôi vô tình làm hỏng hoa của người hàng xóm."

  • "Mentre guidavo verso il lavoro, la grandine ha iniziato a cadere violentemente e ha danneggiato la carrozzeria della mia auto."

    "Trong khi tôi lái xe đi làm, mưa đá bắt đầu rơi dữ dội và làm hỏng thân xe của tôi."

  • "Durante la tempesta, il vento forte danneggiava gli alberi del parco, e molti rami sono stati spezzati."

    "Trong cơn bão, gió mạnh đã làm hư hại cây cối trong công viên, và nhiều cành cây đã bị gãy."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il maltempo danneggia gravemente i raccolti degli agricoltori."

    "Thời tiết xấu gây thiệt hại nghiêm trọng đến mùa màng của người nông dân."

  • "Tu danneggi sempre i miei piani con le tue idee strampalate!"

    "Bạn luôn phá hỏng kế hoạch của tôi bằng những ý tưởng kỳ quái của bạn!"

  • "Noi non danneggiamo mai l'ambiente, cerchiamo di essere sempre rispettosi."

    "Chúng tôi không bao giờ gây hại cho môi trường, chúng tôi luôn cố gắng tôn trọng nó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha danneggiato la tua macchina?"

    "Ai đã làm hỏng xe của bạn?"

  • "Quanto è stato danneggiato il raccolto dalla grandine?"

    "Mùa màng đã bị thiệt hại bao nhiêu do mưa đá?"

  • "Perché dovremmo danneggiare ulteriormente l'ambiente?"

    "Tại sao chúng ta nên làm hại môi trường hơn nữa?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La tempesta ha danneggiato gravemente il tetto della casa."

    "Cơn bão đã làm hư hại nghiêm trọng mái nhà."

  • "Non danneggiare i libri della biblioteca, per favore."

    "Xin đừng làm hỏng sách của thư viện."

  • "Le tue azioni potrebbero danneggiare la tua reputazione."

    "Những hành động của bạn có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn."