rovinare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rovinare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Danneggiare, guastare qualcosa; commettere un errore.
Ý nghĩa của "rovinare" trong tiếng Việt
Làm hỏng, phá hỏng cái gì đó; mắc lỗi hoặc sai lầm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rovinare"
-
"Ho rovinato la torta mentre la preparavo."
"Tôi đã làm hỏng cái bánh trong khi đang làm nó."
-
"Non rovinare tutto con le tue bugie!"
"Đừng làm hỏng mọi thứ bằng những lời nói dối của bạn!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovinare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rovinare" & Ghi chú
Cách dùng "rovinare" đúng ngữ cảnh
Từ 'rovinare' có nghĩa rộng, bao gồm cả làm hỏng vật chất và làm hỏng kế hoạch, mối quan hệ. Cần chú ý sắc thái để dùng chính xác. Có thể dùng 'sbagliare' khi muốn nói về việc mắc lỗi.
Ngữ pháp & Chia từ "rovinare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "rovinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rovino |
Io rovino tutto quello che tocco.
(Tôi làm hỏng mọi thứ tôi chạm vào.)
|
| tu (bạn) | rovini |
Tu rovini sempre l'atmosfera con i tuoi commenti.
(Bạn luôn làm hỏng bầu không khí bằng những bình luận của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rovina |
Lei rovina i suoi vestiti nuovi con la candeggina.
(Cô ấy làm hỏng quần áo mới của mình bằng thuốc tẩy.)
|
| noi (chúng tôi) | roviniamo |
Noi roviniamo i nostri denti mangiando troppi dolci.
(Chúng tôi làm hỏng răng của mình bằng cách ăn quá nhiều đồ ngọt.)
|
| voi (các bạn) | rovinate |
Voi rovinate sempre i miei piani.
(Các bạn luôn làm hỏng kế hoạch của tôi.)
|
| loro (họ) | rovinano |
Loro rovinano l'ambiente con i loro rifiuti.
(Họ đang hủy hoại môi trường bằng rác thải của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho rovinato la torta cercando di decorarla."
"Tôi đã làm hỏng chiếc bánh khi cố gắng trang trí nó."
-
"La pioggia ha rovinato il nostro picnic."
"Cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"Sono stato rovinato dai debiti."
"Tôi đã bị phá sản vì nợ nần."
-
"Non voglio rovinare la sorpresa a Maria."
"Tôi không muốn phá hỏng sự bất ngờ cho Maria."
-
"La pioggia ha rovinato il nostro picnic."
"Cơn mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"Se continui a comportarti così, rovinerai la tua reputazione."
"Nếu bạn tiếp tục cư xử như vậy, bạn sẽ hủy hoại danh tiếng của mình."