(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovinare
B1
verbo B1 General English

rovinare

/roviˈnare/
làm hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Danneggiare, guastare qualcosa; commettere un errore.

Ý nghĩa của "rovinare" trong tiếng Việt

Làm hỏng, phá hỏng cái gì đó; mắc lỗi hoặc sai lầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovinare"

  • "Ho rovinato la torta mentre la preparavo."

    "Tôi đã làm hỏng cái bánh trong khi đang làm nó."

  • "Non rovinare tutto con le tue bugie!"

    "Đừng làm hỏng mọi thứ bằng những lời nói dối của bạn!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovinare"

Đồng nghĩa

guastare (làm hư hỏng) danneggiare (gây thiệt hại)

Trái nghĩa

Cách dùng "rovinare" & Ghi chú

Cách dùng "rovinare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rovinare' có nghĩa rộng, bao gồm cả làm hỏng vật chất và làm hỏng kế hoạch, mối quan hệ. Cần chú ý sắc thái để dùng chính xác. Có thể dùng 'sbagliare' khi muốn nói về việc mắc lỗi.

Ngữ pháp & Chia từ "rovinare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "rovinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rovino
Io rovino tutto quello che tocco.
(Tôi làm hỏng mọi thứ tôi chạm vào.)
tu (bạn) rovini
Tu rovini sempre l'atmosfera con i tuoi commenti.
(Bạn luôn làm hỏng bầu không khí bằng những bình luận của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) rovina
Lei rovina i suoi vestiti nuovi con la candeggina.
(Cô ấy làm hỏng quần áo mới của mình bằng thuốc tẩy.)
noi (chúng tôi) roviniamo
Noi roviniamo i nostri denti mangiando troppi dolci.
(Chúng tôi làm hỏng răng của mình bằng cách ăn quá nhiều đồ ngọt.)
voi (các bạn) rovinate
Voi rovinate sempre i miei piani.
(Các bạn luôn làm hỏng kế hoạch của tôi.)
loro (họ) rovinano
Loro rovinano l'ambiente con i loro rifiuti.
(Họ đang hủy hoại môi trường bằng rác thải của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rovinato
"Il maltempo ha rovinato il raccolto."
(Thời tiết xấu đã làm hỏng vụ thu hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho rovinato la torta cercando di decorarla."

    "Tôi đã làm hỏng chiếc bánh khi cố gắng trang trí nó."

  • "La pioggia ha rovinato il nostro picnic."

    "Cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "Sono stato rovinato dai debiti."

    "Tôi đã bị phá sản vì nợ nần."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio rovinare la sorpresa a Maria."

    "Tôi không muốn phá hỏng sự bất ngờ cho Maria."

  • "La pioggia ha rovinato il nostro picnic."

    "Cơn mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "Se continui a comportarti così, rovinerai la tua reputazione."

    "Nếu bạn tiếp tục cư xử như vậy, bạn sẽ hủy hoại danh tiếng của mình."