(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riducente
B2
sostantivo B2 Hóa học

riducente

/riduˈt͡ʃɛnte/
chất khử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riducente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In chimica, elemento o composto che cede elettroni ad un altro elemento o composto, provocandone la riduzione.

Ý nghĩa của "riducente" trong tiếng Việt

Một chất cho electron cho chất khác trong phản ứng oxi hóa khử, khiến chất kia bị khử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riducente"

  • "L'idrogeno è un riducente forte."

    "Hydro là một chất khử mạnh."

  • "Il sodio agisce da riducente nella reazione."

    "Natri hoạt động như một chất khử trong phản ứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riducente"

Đồng nghĩa

agente riducente (tác nhân khử)

Trái nghĩa

Cách dùng "riducente" & Ghi chú

Cách dùng "riducente" đúng ngữ cảnh

Trong hóa học, 'riducente' (chất khử) là chất nhường electron cho chất khác trong phản ứng oxi hóa khử. Lưu ý sự khác biệt giữa 'riducente' (chất khử) và 'ossidante' (chất oxi hóa).

Ngữ pháp & Chia từ "riducente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il riducente
Il riducente utilizzato in questa reazione è molto potente.
(Chất khử được sử dụng trong phản ứng này rất mạnh.)
Với mạo từ xác định i riducenti
I riducenti sono essenziali in molte reazioni chimiche.
(Các chất khử rất cần thiết trong nhiều phản ứng hóa học.)
Với mạo từ không xác định un riducente
Un riducente può prevenire l'ossidazione.
(Một chất khử có thể ngăn ngừa quá trình oxy hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il riducente più comune in laboratorio è lo zinco."

    "Chất khử phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm là kẽm."

  • "La capacità riducente di una sostanza determina la sua efficacia in molte reazioni chimiche."

    "Khả năng khử của một chất quyết định hiệu quả của nó trong nhiều phản ứng hóa học."

  • "Gli scienziati stanno studiando il riducente ideale per la produzione di energia pulita."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chất khử lý tưởng cho việc sản xuất năng lượng sạch."