(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ossidante
B2
aggettivo B2 Hóa học

ossidante

/ossiˈdante/
oxy hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ossidante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca ossidazione o che è in grado di ossidare una sostanza.

Ý nghĩa của "ossidante" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc trải qua quá trình oxy hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ossidante"

  • "Il cloro è un agente ossidante."

    "Clo là một chất oxy hóa."

  • "L'acido nitrico è un forte ossidante."

    "Axit nitric là một chất oxy hóa mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ossidante"

Đồng nghĩa

comburente (chất đốt cháy, chất oxy hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "ossidante" & Ghi chú

Cách dùng "ossidante" đúng ngữ cảnh

Từ 'ossidante' trong tiếng Ý tương đương với 'oxy hóa' trong tiếng Việt khi nó được dùng để mô tả một chất hoặc quá trình có khả năng oxy hóa. Cần phân biệt với 'ossidato' (bị oxy hóa).

Ngữ pháp & Chia từ "ossidante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'acido nitrico è un agente ossidante molto potente."

    "Axit nitric là một chất oxy hóa rất mạnh."

  • "La ruggine è il risultato di un processo ossidante che corrode il ferro."

    "Gỉ sét là kết quả của một quá trình oxy hóa ăn mòn sắt."

  • "Abbiamo bisogno di una sostanza ossidante per completare la reazione chimica."

    "Chúng ta cần một chất oxy hóa để hoàn thành phản ứng hóa học."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel processo ossidante ha rovinato il metallo."

    "Quá trình oxy hóa đó đã phá hỏng kim loại."

  • "È bello l'effetto ossidante che si crea con il tempo su questo materiale."

    "Thật đẹp hiệu ứng oxy hóa tạo ra theo thời gian trên vật liệu này."

  • "Questi sono i bei risultati di una reazione chimica ossidante."

    "Đây là những kết quả tốt đẹp của một phản ứng hóa học oxy hóa."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'acido cloridrico è più ossidante dell'acido solforico in questa reazione."

    "Axit clohidric có tính oxy hóa mạnh hơn axit sulfuric trong phản ứng này."

  • "Tra tutti i composti chimici testati, il perossido di idrogeno si è rivelato il più ossidante."

    "Trong tất cả các hợp chất hóa học đã thử nghiệm, hydro peroxide đã được chứng minh là chất oxy hóa mạnh nhất."

  • "La reazione con l'ozono è meno ossidante di quanto mi aspettassi, considerando la sua natura."

    "Phản ứng với ozon ít oxy hóa hơn tôi mong đợi, xét đến bản chất của nó."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio detersivo è un potente agente ossidante per le macchie."

    "Chất tẩy rửa của tôi là một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ cho các vết bẩn."

  • "La sua reazione chimica produce un composto ossidante molto pericoloso."

    "Phản ứng hóa học của cô ấy tạo ra một hợp chất oxy hóa rất nguy hiểm."

  • "Il nostro processo di pulizia utilizza una soluzione ossidante per rimuovere la ruggine."

    "Quy trình làm sạch của chúng tôi sử dụng dung dịch oxy hóa để loại bỏ rỉ sét."