rifiutato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rifiutato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato accettato; respinto.
Ý nghĩa của "rifiutato" trong tiếng Việt
Bị từ chối, không được chấp nhận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rifiutato"
-
"La mia domanda di visto è stata rifiutata."
"Đơn xin visa của tôi đã bị từ chối."
-
"Il mio capo ha rifiutato la mia proposta."
"Sếp của tôi đã từ chối đề xuất của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifiutato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rifiutato" & Ghi chú
Cách dùng "rifiutato" đúng ngữ cảnh
"Rifiutato" có nghĩa là bị từ chối, không được chấp nhận. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như một lời đề nghị bị từ chối (proposta rifiutata), một đơn xin việc bị từ chối (domanda di lavoro rifiutata), hoặc một người bị từ chối (persona rifiutata).
Ngữ pháp & Chia từ "rifiutato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio suggerimento è stato rifiutato."
"Đề xuất của tôi đã bị từ chối."
-
"Le domande rifiutate erano troppe."
"Có quá nhiều đơn đăng ký bị từ chối."
-
"L'offerta di lavoro è stata rifiutata dalla candidata."
"Lời đề nghị làm việc đã bị ứng viên từ chối."
-
"Questo progetto è stato il più rifiutato tra tutti quelli presentati, un vero disastro."
"Dự án này là dự án bị từ chối nhiều nhất trong số tất cả các dự án đã trình bày, một thảm họa thực sự."
-
"La sua proposta era meno rifiutata delle altre, ma comunque non abbastanza convincente."
"Đề xuất của anh ấy ít bị từ chối hơn những đề xuất khác, nhưng dù sao cũng không đủ thuyết phục."
-
"Queste sculture sono state rifiutate meno frequentemente rispetto alle sue precedenti creazioni, dimostrando un miglioramento."
"Những tác phẩm điêu khắc này ít bị từ chối hơn so với những sáng tạo trước đây của anh ấy, cho thấy sự cải thiện."