(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respinto
B2
participio passato B2 Luật pháp, Chính trị

respinto

/reˈspinto/
bị bác bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "respinto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di respingere; rifiutato con decisione.

Ý nghĩa của "respinto" trong tiếng Việt

Bị bác bỏ bởi người có thẩm quyền cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "respinto"

  • "La proposta è stata respinta dal consiglio."

    "Đề xuất đã bị hội đồng bác bỏ."

  • "Il mio tentativo di entrare nel club è stato respinto."

    "Nỗ lực của tôi để gia nhập câu lạc bộ đã bị từ chối."

Cách dùng "respinto" & Ghi chú

Cách dùng "respinto" đúng ngữ cảnh

Từ "respinto" là dạng quá khứ phân từ của động từ "respingere," có nghĩa là bác bỏ, từ chối một cách dứt khoát. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như "rifiutato".

Ngữ pháp & Chia từ "respinto" (Grammatica)