respinto
Định nghĩa & Giải nghĩa "respinto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di respingere; rifiutato con decisione.
Ý nghĩa của "respinto" trong tiếng Việt
Bị bác bỏ bởi người có thẩm quyền cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "respinto"
-
"La proposta è stata respinta dal consiglio."
"Đề xuất đã bị hội đồng bác bỏ."
-
"Il mio tentativo di entrare nel club è stato respinto."
"Nỗ lực của tôi để gia nhập câu lạc bộ đã bị từ chối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respinto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "respinto" & Ghi chú
Cách dùng "respinto" đúng ngữ cảnh
Từ "respinto" là dạng quá khứ phân từ của động từ "respingere," có nghĩa là bác bỏ, từ chối một cách dứt khoát. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như "rifiutato".