accettato
Định nghĩa & Giải nghĩa "accettato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di accettare; Riconosciuto, ammesso, considerato normale, buono, ragionevole o adatto.
Ý nghĩa của "accettato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accettato"
-
"La sua proposta è stata accettata all'unanimità."
"Đề xuất của anh ấy đã được chấp nhận единогласно."
-
"Questo è un comportamento socialmente accettato."
"Đây là một hành vi được xã hội chấp nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accettato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accettato" & Ghi chú
Cách dùng "accettato" đúng ngữ cảnh
Từ 'accettato' là quá khứ phân từ của động từ 'accettare' (chấp nhận). Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó đã được chấp nhận, thừa nhận hoặc coi là đúng, hợp lệ.