(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accettato
B1
participio passato B1 Tổng quát

accettato

/at.t͡ʃetˈta.to/
đã chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accettato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di accettare; Riconosciuto, ammesso, considerato normale, buono, ragionevole o adatto.

Ý nghĩa của "accettato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accettato"

  • "La sua proposta è stata accettata all'unanimità."

    "Đề xuất của anh ấy đã được chấp nhận единогласно."

  • "Questo è un comportamento socialmente accettato."

    "Đây là một hành vi được xã hội chấp nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accettato"

Đồng nghĩa

ammesso (thừa nhận) riconosciuto (công nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "accettato" & Ghi chú

Cách dùng "accettato" đúng ngữ cảnh

Từ 'accettato' là quá khứ phân từ của động từ 'accettare' (chấp nhận). Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó đã được chấp nhận, thừa nhận hoặc coi là đúng, hợp lệ.

Ngữ pháp & Chia từ "accettato" (Grammatica)