(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riflessivamente
C1
avverbio C1 Chung

riflessivamente

/riflesːivaˈmente/
một cách suy tư
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riflessivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo riflessivo; con profonda e attenta considerazione.

Ý nghĩa của "riflessivamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riflessivamente"

  • "Ha risposto riflessivamente alla domanda, prendendosi del tempo per considerare ogni aspetto."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách suy tư, dành thời gian để xem xét mọi khía cạnh."

  • "Prima di prendere una decisione così importante, è necessario agire riflessivamente."

    "Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy, cần phải hành động một cách suy tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riflessivamente"

Đồng nghĩa

pensosamente (một cách trầm ngâm) meditativamente (một cách suy ngẫm)

Trái nghĩa

Cách dùng "riflessivamente" & Ghi chú

Cách dùng "riflessivamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách sâu sắc và có cân nhắc, tương tự như 'một cách suy tư' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'automaticamente' (một cách tự động).

Ngữ pháp & Chia từ "riflessivamente" (Grammatica)