meditativamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "meditativamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo meditativo; che implica profonda riflessione o contemplazione.
Ý nghĩa của "meditativamente" trong tiếng Việt
Một cách thiền định; một cách liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc sự suy ngẫm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "meditativamente"
-
"Ha affrontato il problema meditativamente, cercando una soluzione pacifica."
"Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách thiền định, tìm kiếm một giải pháp hòa bình."
-
"Ha trascorso la mattinata meditativamente, seduto in riva al lago."
"Anh ấy đã trải qua buổi sáng một cách thiền định, ngồi bên bờ hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meditativamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "meditativamente" & Ghi chú
Cách dùng "meditativamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách thiền định, tập trung và suy ngẫm. Nó có thể được dùng để miêu tả hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc thực hành thiền.