rimettersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimettersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Recuperare la salute dopo una malattia o un infortunio.
Ý nghĩa của "rimettersi" trong tiếng Việt
vượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimettersi"
-
"Dopo l'operazione, ha impiegato molto tempo per rimettersi."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để hồi phục."
-
"Spero che tu possa rimetterti presto."
"Tôi hy vọng bạn có thể sớm hồi phục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimettersi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rimettersi" & Ghi chú
Cách dùng "rimettersi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương. Cần phân biệt với 'superare' (vượt qua khó khăn, thử thách). Rimettersi nhấn mạnh quá trình lấy lại sức khỏe.