(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimettersi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

rimettersi

/riˈmet.ter.si/
vượt qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimettersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Recuperare la salute dopo una malattia o un infortunio.

Ý nghĩa của "rimettersi" trong tiếng Việt

vượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimettersi"

  • "Dopo l'operazione, ha impiegato molto tempo per rimettersi."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để hồi phục."

  • "Spero che tu possa rimetterti presto."

    "Tôi hy vọng bạn có thể sớm hồi phục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimettersi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rimettersi" & Ghi chú

Cách dùng "rimettersi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương. Cần phân biệt với 'superare' (vượt qua khó khăn, thử thách). Rimettersi nhấn mạnh quá trình lấy lại sức khỏe.

Ngữ pháp & Chia từ "rimettersi" (Grammatica)