(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ristabilirsi
B1
verbo B1 Y học/Sức khỏe

ristabilirsi

/ristaˈbilirsi/
đang hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristabilirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tornare in salute dopo una malattia o un periodo di difficoltà.

Ý nghĩa của "ristabilirsi" trong tiếng Việt

Đang hồi phục sau bệnh tật hoặc sự gắng sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ristabilirsi"

  • "Dopo l'operazione, ha impiegato diverse settimane per ristabilirsi completamente."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn."

  • "Si sta ristabilendo dallo shock emotivo dopo l'incidente."

    "Cô ấy đang hồi phục sau cú sốc tinh thần sau vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristabilirsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ristabilirsi" & Ghi chú

Cách dùng "ristabilirsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'ristabilirsi' thường được dùng để chỉ sự hồi phục về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'guarire' (khỏi bệnh) vì 'ristabilirsi' nhấn mạnh quá trình hồi phục.

Ngữ pháp & Chia từ "ristabilirsi" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ristabilirsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi ristabilisco
Io mi ristabilisco dopo una lunga malattia.
(Tôi đang hồi phục sau một cơn bệnh dài.)
tu (bạn) ti ristabilisci
Tu ti ristabilisci velocemente dopo l'influenza.
(Bạn hồi phục nhanh chóng sau khi bị cúm.)
lui/lei (anh/cô ấy) si ristabilisce
Lei si ristabilisce con una dieta sana.
(Cô ấy hồi phục nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.)
noi (chúng tôi) ci ristabiliamo
Noi ci ristabiliamo in montagna.
(Chúng tôi đang phục hồi sức khỏe ở trên núi.)
voi (các bạn) vi ristabilite
Voi vi ristabilite dopo le vacanze.
(Các bạn hồi phục sau kỳ nghỉ.)
loro (họ) si ristabiliscono
Loro si ristabiliscono grazie al riposo.
(Họ hồi phục nhờ nghỉ ngơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ristabilito
"Dopo l'incidente, si è ristabilito completamente."
(Sau tai nạn, anh ấy đã hoàn toàn bình phục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi farebbe piacere se tu potessi ristabilirsi presto dopo l'operazione."

    "Tôi rất vui nếu bạn có thể hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "Se avessi più tempo per riposare, mi ristairei completamente prima della fine del mese."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn, tôi sẽ hồi phục hoàn toàn trước cuối tháng."

  • "Con le giuste cure, il paziente si ristairebbe in poche settimane, secondo i medici."

    "Với sự chăm sóc thích hợp, bệnh nhân sẽ hồi phục trong vài tuần, theo các bác sĩ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Marco sta ristabilendosi dopo l'influenza."

    "Marco đang hồi phục sau trận cúm."

  • "Stiamo ristabilendoci lentamente dopo la crisi economica."

    "Chúng tôi đang dần hồi phục sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "La situazione sta ristabilendosi gradualmente dopo il disastro."

    "Tình hình đang dần ổn định trở lại sau thảm họa."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, mi ristabilivo sempre velocemente dopo l'influenza."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn hồi phục nhanh chóng sau khi bị cúm."

  • "Dopo l'operazione, speravamo che si ristabilisse presto."

    "Sau ca phẫu thuật, chúng tôi hy vọng rằng anh ấy/cô ấy sẽ sớm hồi phục."

  • "Durante le vacanze al mare, mi ristabilivo dallo stress del lavoro."

    "Trong kỳ nghỉ ở biển, tôi đã hồi phục từ căng thẳng công việc."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Dopo l'operazione, mi sono ristabilito rapidamente."

    "Sau ca phẫu thuật, tôi đã hồi phục nhanh chóng."

  • "Si sono ristabiliti completamente dopo la brutta influenza."

    "Họ đã hồi phục hoàn toàn sau trận cúm nặng."

  • "Maria si è ristabilita grazie alle cure dei medici."

    "Maria đã hồi phục nhờ sự chăm sóc của các bác sĩ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Dopo l'operazione, il paziente è stato ristabilito completamente dalla sua malattia."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã hoàn toàn hồi phục sức khỏe sau căn bệnh của mình."

  • "Si spera che la situazione economica venga ristabilita al più presto dopo la crisi."

    "Người ta hy vọng rằng tình hình kinh tế sẽ sớm được phục hồi sau cuộc khủng hoảng."

  • "Le infrastrutture danneggiate dalla tempesta sono state ristabilite in tempi brevi."

    "Các cơ sở hạ tầng bị hư hại do bão đã được khôi phục trong thời gian ngắn."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Spero che tu possa ristabilirsi presto dopo l'influenza."

    "Tôi hy vọng bạn có thể hồi phục sớm sau trận cúm."

  • "Non è facile ristabilirsi completamente dopo un intervento chirurgico così complesso."

    "Không dễ dàng để hồi phục hoàn toàn sau một ca phẫu thuật phức tạp như vậy."

  • "Si sono dovuti ristabilire i collegamenti aerei dopo la tempesta."

    "Các tuyến đường hàng không đã phải được khôi phục sau cơn bão."