soddisfazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "soddisfazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato d'animo di chi è contento e appagato per aver ottenuto ciò che desiderava o per aver visto riconosciuti i propri meriti.
Ý nghĩa của "soddisfazione" trong tiếng Việt
Sự hài lòng, sự thỏa mãn; cảm giác vui sướng hoặc mãn nguyện khi đạt được điều gì đó hoặc khi những mong muốn của một người được đáp ứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soddisfazione"
-
"Ho provato una grande soddisfazione nel vedere i miei figli laurearsi."
"Tôi cảm thấy rất hài lòng khi thấy các con tôi tốt nghiệp."
-
"La soddisfazione del cliente è la nostra priorità."
"Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soddisfazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soddisfazione" & Ghi chú
Cách dùng "soddisfazione" đúng ngữ cảnh
Soddisfazione thường được dùng để chỉ sự hài lòng chung, sự thỏa mãn sau khi đạt được điều gì đó. Có thể dùng các từ khác như 'contento' (vui vẻ) hoặc 'appagato' (mãn nguyện) tùy theo sắc thái.
Ngữ pháp & Chia từ "soddisfazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la soddisfazione |
La soddisfazione del cliente è la nostra priorità.
(Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le soddisfazioni |
Le soddisfazioni della vita sono nei piccoli gesti.
(Những niềm vui trong cuộc sống nằm trong những cử chỉ nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una soddisfazione |
Ricevere quel premio è stata una soddisfazione immensa.
(Nhận được giải thưởng đó là một niềm vui lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La soddisfazione più grande è vedere i miei studenti imparare."
"Sự hài lòng lớn nhất là thấy học sinh của tôi học tập."
-
"Il suo lavoro le ha dato molta soddisfazione personale."
"Công việc của cô ấy đã mang lại cho cô ấy rất nhiều sự hài lòng cá nhân."
-
"Dopo la vittoria, provammo la soddisfazione di avercela fatta."
"Sau chiến thắng, chúng tôi cảm thấy sự hài lòng vì đã làm được."
-
"Le soddisfazioni che ho ricevuto da questo lavoro sono state innumerevoli."
"Những sự hài lòng mà tôi nhận được từ công việc này là vô số."
-
"I successi ottenuti hanno portato molte soddisfazioni al team."
"Những thành công đạt được đã mang lại nhiều sự hài lòng cho đội."
-
"Nonostante le difficoltà, le piccole soddisfazioni quotidiane rendono il percorso più leggero."
"Bất chấp những khó khăn, những niềm vui nhỏ hàng ngày khiến con đường trở nên nhẹ nhàng hơn."