rinvigorito
Định nghĩa & Giải nghĩa "rinvigorito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha riacquistato energia e vitalità.
Ý nghĩa của "rinvigorito" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rinvigorito"
-
"Dopo una lunga dormita, mi sento rinvigorito."
"Sau một giấc ngủ dài, tôi cảm thấy sảng khoái."
-
"Una vacanza al mare mi ha rinvigorito molto."
"Một kỳ nghỉ ở biển đã làm tôi sảng khoái rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinvigorito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rinvigorito" & Ghi chú
Cách dùng "rinvigorito" đúng ngữ cảnh
Từ 'rinvigorito' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hồi phục sau khi mệt mỏi, ốm đau hoặc sau một trải nghiệm khó khăn. Có thể so sánh với các từ như 'ristabilito', 'ricostituito'. Sắc thái nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ cảm thấy 'meglio' (khá hơn).