(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rinvigorito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

rinvigorito

/rinviɡoˈrito/
sảng khoái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rinvigorito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha riacquistato energia e vitalità.

Ý nghĩa của "rinvigorito" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rinvigorito"

  • "Dopo una lunga dormita, mi sento rinvigorito."

    "Sau một giấc ngủ dài, tôi cảm thấy sảng khoái."

  • "Una vacanza al mare mi ha rinvigorito molto."

    "Một kỳ nghỉ ở biển đã làm tôi sảng khoái rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinvigorito"

Đồng nghĩa

ristabilito (hồi phục) ricostituito (tái tạo)

Trái nghĩa

affaticato (mệt mỏi) debilitato (suy nhược)

Cách dùng "rinvigorito" & Ghi chú

Cách dùng "rinvigorito" đúng ngữ cảnh

Từ 'rinvigorito' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hồi phục sau khi mệt mỏi, ốm đau hoặc sau một trải nghiệm khó khăn. Có thể so sánh với các từ như 'ristabilito', 'ricostituito'. Sắc thái nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ cảm thấy 'meglio' (khá hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "rinvigorito" (Grammatica)