debilitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "debilitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di forze fisiche o psichiche; indebolito.
Ý nghĩa của "debilitato" trong tiếng Việt
Ở trạng thái suy yếu; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "debilitato"
-
"Dopo la malattia, si sentiva molto debilitato."
"Sau cơn bệnh, anh ấy cảm thấy rất suy yếu."
-
"La crisi economica ha debilitato l'industria locale."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu ngành công nghiệp địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debilitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "debilitato" & Ghi chú
Cách dùng "debilitato" đúng ngữ cảnh
Từ 'debilitato' thường được dùng để chỉ tình trạng suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'debole' (yếu ớt), có thể mang nghĩa chung chung hơn hoặc chỉ sự yếu đuối về mặt thể chất. 'Indebolito' cũng là một từ đồng nghĩa tốt, nhưng 'debilitato' nhấn mạnh đến sự suy giảm đáng kể về sức lực hoặc năng lượng.
Ngữ pháp & Chia từ "debilitato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il paziente, debilitato dalla malattia, ha bisogno di riposo."
"Bệnh nhân, suy yếu vì bệnh tật, cần được nghỉ ngơi."
-
"La squadra, debilitata dagli infortuni, ha perso la partita."
"Đội bóng, suy yếu vì chấn thương, đã thua trận."
-
"Dopo la lunga corsa, mi sentivo debilitato e senza energie."
"Sau cuộc chạy dài, tôi cảm thấy suy yếu và không còn năng lượng."
-
"Quel ragazzo debilitato sembra aver bisogno di riposo."
"Cậu bé suy nhược kia dường như cần nghỉ ngơi."
-
"Quei soldati debilitati dalla lunga battaglia avevano bisogno di cure mediche immediate."
"Những người lính suy yếu vì trận chiến dài ngày đó cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"Quella donna debilitata dalla malattia necessita di un periodo di convalescenza."
"Người phụ nữ suy nhược vì bệnh tật đó cần một thời gian dưỡng bệnh."