(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vitalità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

vitalità

/ˌvita.liˈta/
sức sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vitalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è vitale, di ciò che è pieno di vita, energia e vigore.

Ý nghĩa của "vitalità" trong tiếng Việt

trạng thái sôi nổi, đầy năng lượng, sức sống và sự nhiệt huyết

Câu ví dụ tiếng Ý với "vitalità"

  • "La vitalità dei giovani è contagiosa."

    "Sức sống của giới trẻ thật dễ lây lan."

  • "Nonostante la malattia, ha conservato una notevole vitalità."

    "Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn giữ được một sức sống đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vitalità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vitalità" & Ghi chú

Cách dùng "vitalità" đúng ngữ cảnh

Vitalità thường được dùng để chỉ sức sống thể chất và tinh thần. Nó mạnh hơn 'energia' (năng lượng) và bao hàm sự nhiệt huyết, sự năng động và khả năng phục hồi.

Ngữ pháp & Chia từ "vitalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vitalità
La vitalità della città è palpabile.
(Sức sống của thành phố có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định le vitalità
Le vitalità di questo luogo sono molteplici.
(Sức sống của nơi này rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định vitalità
C'è vitalità nell'aria.
(Có sức sống trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La vitalità di un bambino è contagiosa."

    "Sự tràn đầy sức sống của một đứa trẻ thật dễ lây lan."

  • "Nonostante la malattia, ha dimostrato una grande vitalità."

    "Mặc dù bị bệnh, anh ấy đã thể hiện một sức sống tuyệt vời."

  • "La vitalità della natura in primavera è uno spettacolo meraviglioso."

    "Sức sống của thiên nhiên vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt vời."