(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riparato
B1
aggettivo/participio passato B1 Đời sống hàng ngày, Sửa chữa

riparato

/ripaˈrato/
đã sửa chữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riparato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato aggiustato, rimesso a nuovo; che ha subito una riparazione.

Ý nghĩa của "riparato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mend': sửa chữa (một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại).

Câu ví dụ tiếng Ý với "riparato"

  • "Il mio orologio è stato riparato dall'orologiaio."

    "Đồng hồ của tôi đã được sửa chữa bởi người thợ sửa đồng hồ."

  • "La strada è stata riparata dopo il terremoto."

    "Con đường đã được sửa chữa sau trận động đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riparato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riparato" & Ghi chú

Cách dùng "riparato" đúng ngữ cảnh

Từ 'riparato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'riparare'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được sửa chữa. Chú ý sự khác biệt giữa 'riparare' (sửa chữa) và 'aggiustare' (điều chỉnh, sửa chữa nhỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "riparato" (Grammatica)