(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripartizione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Luật pháp

ripartizione

/ripartitˈtsjone/
sự phân bổ lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripartizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una nuova distribuzione di qualcosa, specialmente di seggi parlamentari in base ai cambiamenti demografici.

Ý nghĩa của "ripartizione" trong tiếng Việt

Sự phân bổ lại, sự tái phân chia số ghế trong một cơ quan lập pháp, đặc biệt là cơ quan lập pháp quốc gia, dựa trên sự thay đổi dân số.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripartizione"

  • "La ripartizione dei seggi è stata contestata dai partiti di minoranza."

    "Việc phân bổ lại số ghế đã bị các đảng phái thiểu số phản đối."

  • "La ripartizione delle risorse deve tenere conto delle esigenze di tutte le regioni."

    "Việc phân bổ lại các nguồn lực phải tính đến nhu cầu của tất cả các khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripartizione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ripartizione" & Ghi chú

Cách dùng "ripartizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'ripartizione' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và thống kê, liên quan đến việc phân chia lại một cách công bằng dựa trên những thay đổi đã xảy ra. Cần phân biệt với 'distribuzione' mang nghĩa phân phối chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ripartizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ripartizione
La ripartizione delle spese condominiali è stata approvata dall'assemblea.
(Việc phân chia chi phí chung cư đã được hội đồng thông qua.)
Với mạo từ xác định le ripartizioni
Le ripartizioni del territorio sono state modificate.
(Việc phân chia lãnh thổ đã được thay đổi.)
Với mạo từ không xác định una ripartizione
È necessaria una ripartizione più equa delle risorse.
(Cần có một sự phân bổ nguồn lực công bằng hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ripartizione dei fondi europei è stata discussa a lungo durante la riunione."

    "Sự phân bổ lại các quỹ châu Âu đã được thảo luận rất lâu trong cuộc họp."

  • "Abbiamo analizzato la ripartizione dei compiti tra i vari dipartimenti."

    "Chúng tôi đã phân tích sự phân chia nhiệm vụ giữa các phòng ban khác nhau."

  • "Una corretta ripartizione delle risorse è fondamentale per il successo del progetto."

    "Việc phân bổ nguồn lực đúng đắn là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."