(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suddivisione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Khoa học tổ chức, An ninh thông tin

suddivisione

/suddivizio:ne/
sự chia ngăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suddivisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di suddividere; divisione in parti o categorie distinte.

Ý nghĩa của "suddivisione" trong tiếng Việt

Sự phân chia thành các phần hoặc các hạng mục riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suddivisione"

  • "La suddivisione del lavoro ha aumentato l'efficienza."

    "Sự chia ngăn công việc đã tăng hiệu quả."

  • "La suddivisione del libro in capitoli rende la lettura più agevole."

    "Việc chia cuốn sách thành các chương giúp việc đọc dễ dàng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suddivisione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suddivisione" & Ghi chú

Cách dùng "suddivisione" đúng ngữ cảnh

Từ 'suddivisione' thường được dùng khi nói về việc chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, có thể là về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với 'divisione' (phép chia, sự phân chia) trong toán học hoặc các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "suddivisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la suddivisione
La suddivisione del lavoro ha migliorato l'efficienza.
(Sự phân công công việc đã cải thiện hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le suddivisioni
Le suddivisioni amministrative della regione sono state modificate.
(Các phân khu hành chính của khu vực đã được thay đổi.)
Với mạo từ không xác định una suddivisione
C'è una suddivisione chiara dei compiti all'interno del team.
(Có một sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng trong nhóm.)