(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripetutamente
B1
avverbio B1 Chung

ripetutamente

/ripetutaˈmente/
đi nói lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetutamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ripetuto; più volte.

Ý nghĩa của "ripetutamente" trong tiếng Việt

Lặp đi lặp lại; nhiều lần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetutamente"

  • "L'ho avvertito ripetutamente di non farlo."

    "Tôi đã cảnh báo anh ta lặp đi lặp lại đừng làm điều đó."

  • "Mi ha chiesto ripetutamente la stessa cosa."

    "Anh ấy đã hỏi tôi đi hỏi lại cùng một điều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetutamente"

Đồng nghĩa

più volte (nhiều lần) spesso (thường xuyên)

Trái nghĩa

Cách dùng "ripetutamente" & Ghi chú

Cách dùng "ripetutamente" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'lặp đi lặp lại' hoặc 'nhiều lần'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ tần suất như 'spesso' (thường xuyên) hoặc 'raramente' (hiếm khi).

Ngữ pháp & Chia từ "ripetutamente" (Grammatica)