ripetutamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetutamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ripetuto; più volte.
Ý nghĩa của "ripetutamente" trong tiếng Việt
Lặp đi lặp lại; nhiều lần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetutamente"
-
"L'ho avvertito ripetutamente di non farlo."
"Tôi đã cảnh báo anh ta lặp đi lặp lại đừng làm điều đó."
-
"Mi ha chiesto ripetutamente la stessa cosa."
"Anh ấy đã hỏi tôi đi hỏi lại cùng một điều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetutamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripetutamente" & Ghi chú
Cách dùng "ripetutamente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'lặp đi lặp lại' hoặc 'nhiều lần'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ tần suất như 'spesso' (thường xuyên) hoặc 'raramente' (hiếm khi).