(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spesso
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

spesso

/ˈspɛs.so/
dày
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un grande spessore; denso, fitto.

Ý nghĩa của "spesso" trong tiếng Việt

Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spesso"

  • "Questo libro è molto spesso."

    "Quyển sách này rất dày."

  • "La zuppa è troppo spessa."

    "Món súp này quá đặc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spesso"

Đồng nghĩa

denso (đặc) folto (rậm rạp)

Trái nghĩa

Cách dùng "spesso" & Ghi chú

Cách dùng "spesso" đúng ngữ cảnh

Từ "spesso" thường được dùng để chỉ độ dày của vật thể. Cần phân biệt với "fitto" (dày đặc) khi nói về cây cối hoặc tóc.

Ngữ pháp & Chia từ "spesso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo libro è più spesso dell'altro che ho letto."

    "Quyển sách này dày hơn quyển tôi đã đọc."

  • "La zuppa che ho fatto ieri era la più spessa di tutte quelle che ho mai preparato."

    "Món súp tôi làm hôm qua là món đặc nhất trong tất cả những món tôi từng chuẩn bị."

  • "Questo muro è meno spesso di quello della casa accanto."

    "Bức tường này mỏng hơn bức tường của ngôi nhà bên cạnh."