(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riposato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

riposato

/ri.poˈza.to/
tỉnh táo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riposato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha recuperato le forze fisiche e mentali grazie al riposo.

Ý nghĩa của "riposato" trong tiếng Việt

Cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái và tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi hoặc thay đổi hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riposato"

  • "Dopo una notte di sonno profondo, mi sento riposato e pronto per affrontare la giornata."

    "Sau một đêm ngủ sâu giấc, tôi cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng đối mặt với một ngày mới."

  • "Un fine settimana al mare mi ha fatto sentire davvero riposato."

    "Một kỳ nghỉ cuối tuần ở biển đã khiến tôi cảm thấy thực sự tỉnh táo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riposato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stanco (mệt mỏi) affaticato (kiệt sức)

Cách dùng "riposato" & Ghi chú

Cách dùng "riposato" đúng ngữ cảnh

Từ 'riposato' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi. Khác với 'stanco' (mệt mỏi), 'riposato' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự phục hồi và sẵn sàng cho các hoạt động tiếp theo. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'calmo' (bình tĩnh) hoặc 'tranquillo' (yên tĩnh) vì chúng tập trung vào trạng thái tinh thần hơn là thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "riposato" (Grammatica)