(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stanco
A1
aggettivo A1 Tổng quát

stanco

/ˈstaŋko/
mệt mỏi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stanco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha bisogno di riposo o di dormire a causa di sforzo fisico o mentale.

Ý nghĩa của "stanco" trong tiếng Việt

Cảm thấy cần nghỉ ngơi hoặc ngủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stanco"

  • "Sono stanco dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi mệt sau một ngày làm việc dài."

  • "Mi sento stanco e ho bisogno di riposare."

    "Tôi cảm thấy mệt mỏi và cần nghỉ ngơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stanco"

Đồng nghĩa

affaticato (hơi mệt) esausto (kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "stanco" & Ghi chú

Cách dùng "stanco" đúng ngữ cảnh

Stanco là một tính từ phổ biến để diễn tả trạng thái mệt mỏi. Có nhiều mức độ mệt mỏi khác nhau trong tiếng Ý, ví dụ 'affaticato' (hơi mệt) hoặc 'esausto' (kiệt sức). Lưu ý sự khác biệt này.

Ngữ pháp & Chia từ "stanco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono stanco dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi mệt sau một ngày dài làm việc."

  • "Le studentesse stanche tornarono a casa dopo la lezione."

    "Những nữ sinh mệt mỏi trở về nhà sau buổi học."

  • "Un uomo stanco si sedette sulla panchina."

    "Một người đàn ông mệt mỏi ngồi xuống ghế dài."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è stanco dopo la partita di calcio."

    "Cậu bé đó mệt mỏi sau trận bóng đá."

  • "Quei bambini sono stanchi dopo aver giocato tutto il giorno al parco."

    "Những đứa trẻ đó mệt mỏi sau khi chơi cả ngày ở công viên."

  • "Quella donna è stanca dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Người phụ nữ đó mệt mỏi sau một ngày làm việc dài."