risaputo
Định nghĩa & Giải nghĩa "risaputo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Noto o conosciuto da molto tempo, evidente a tutti.
Ý nghĩa của "risaputo" trong tiếng Việt
Đã được biết đến hoặc hiểu rõ trong một khoảng thời gian đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risaputo"
-
"È risaputo che il caffè italiano è il migliore del mondo."
"Ai cũng biết rằng cà phê Ý là ngon nhất trên thế giới."
-
"Era risaputo che tra i due colleghi non corresse buon sangue."
"Ai cũng biết rằng giữa hai đồng nghiệp có mối quan hệ không tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risaputo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risaputo" & Ghi chú
Cách dùng "risaputo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'được biết đến từ lâu' hoặc 'ai cũng biết'. Thường dùng để nhấn mạnh sự quen thuộc của một thông tin hoặc sự kiện.
Ngữ pháp & Chia từ "risaputo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un fatto risaputo che il caffè italiano sia il migliore al mondo."
"Ai cũng biết rằng cà phê Ý là ngon nhất thế giới."
-
"Le sue ragioni erano risapute, quindi nessuno si sorprese della sua decisione."
"Những lý do của anh ấy đã được biết đến rộng rãi, vì vậy không ai ngạc nhiên trước quyết định của anh ấy."
-
"La risaputa difficoltà dell'esame non ha scoraggiato gli studenti."
"Sự khó khăn đã được biết đến của kỳ thi không làm nản lòng các sinh viên."