(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risaputo
B2
aggettivo B2 General

risaputo

/risaˈpuːto/
được biết đến từ lâu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risaputo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Noto o conosciuto da molto tempo, evidente a tutti.

Ý nghĩa của "risaputo" trong tiếng Việt

Đã được biết đến hoặc hiểu rõ trong một khoảng thời gian đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risaputo"

  • "È risaputo che il caffè italiano è il migliore del mondo."

    "Ai cũng biết rằng cà phê Ý là ngon nhất trên thế giới."

  • "Era risaputo che tra i due colleghi non corresse buon sangue."

    "Ai cũng biết rằng giữa hai đồng nghiệp có mối quan hệ không tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risaputo"

Đồng nghĩa

noto (được biết đến) conosciuto (quen thuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "risaputo" & Ghi chú

Cách dùng "risaputo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'được biết đến từ lâu' hoặc 'ai cũng biết'. Thường dùng để nhấn mạnh sự quen thuộc của một thông tin hoặc sự kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "risaputo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È un fatto risaputo che il caffè italiano sia il migliore al mondo."

    "Ai cũng biết rằng cà phê Ý là ngon nhất thế giới."

  • "Le sue ragioni erano risapute, quindi nessuno si sorprese della sua decisione."

    "Những lý do của anh ấy đã được biết đến rộng rãi, vì vậy không ai ngạc nhiên trước quyết định của anh ấy."

  • "La risaputa difficoltà dell'esame non ha scoraggiato gli studenti."

    "Sự khó khăn đã được biết đến của kỳ thi không làm nản lòng các sinh viên."