(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conosciuto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

conosciuto

/konoʃˈʃuːto/
được biết đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conosciuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Noto, risaputo, celebre.

Ý nghĩa của "conosciuto" trong tiếng Việt

Được biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conosciuto"

  • "È un artista conosciuto in tutto il mondo."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Il suo nome è conosciuto da tutti."

    "Tên của anh ấy được mọi người biết đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conosciuto"

Đồng nghĩa

famoso (nổi tiếng) celebre (lừng danh)

Trái nghĩa

Cách dùng "conosciuto" & Ghi chú

Cách dùng "conosciuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'conosciuto' thường được dùng để chỉ một người hoặc vật được nhiều người biết đến. Cần phân biệt với 'famoso' (nổi tiếng) và 'noto' (được biết đến, thường mang tính trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "conosciuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel conosciuto artista ha esposto le sue opere migliori."

    "Người nghệ sĩ nổi tiếng đó đã trưng bày những tác phẩm xuất sắc nhất của mình."

  • "È un bello e conosciuto ristorante, famoso per la sua pizza."

    "Đó là một nhà hàng đẹp và nổi tiếng, nổi tiếng với món pizza của nó."

  • "Quelle conosciute attrici hanno partecipato al festival del cinema."

    "Những nữ diễn viên nổi tiếng đó đã tham gia liên hoan phim."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio autore preferito è molto conosciuto in Italia."

    "Tác giả yêu thích của tôi rất nổi tiếng ở Ý."

  • "La sua opera più conosciuta è stata tradotta in molte lingue."

    "Tác phẩm nổi tiếng nhất của anh ấy đã được dịch ra nhiều thứ tiếng."

  • "I nostri amici sono conosciuti per la loro onestà."

    "Những người bạn của chúng tôi được biết đến vì sự trung thực của họ."