(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risiedere
B1
verbo B1 Tổng quát

risiedere

/ri.siˈɛ.de.re/
cư trú tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risiedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere la propria dimora abituale in un luogo.

Ý nghĩa của "risiedere" trong tiếng Việt

Sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risiedere"

  • "Attualmente risiedo a Roma."

    "Hiện tại tôi đang cư trú tại Roma."

  • "La sede legale della società risiede in Svizzera."

    "Trụ sở pháp lý của công ty cư trú tại Thụy Sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risiedere"

Đồng nghĩa

abitare (cư ngụ, sống) dimorare (ở, tạm trú)

Cách dùng "risiedere" & Ghi chú

Cách dùng "risiedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'risiedere' trang trọng hơn 'abitare'. Thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "risiedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "risiedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) risiedo
Io risiedo in Italia.
(Tôi cư trú ở Ý.)
tu (bạn) risiedi
Tu risiedi vicino al mare?
(Bạn có cư trú gần biển không?)
lui/lei (anh/cô ấy) risiede
Lei risiede a Milano.
(Cô ấy cư trú ở Milan.)
noi (chúng tôi) risiediamo
Noi risiediamo in campagna.
(Chúng tôi cư trú ở vùng quê.)
voi (các bạn) risiedete
Voi risiedete in questa città da molto tempo?
(Các bạn đã cư trú ở thành phố này lâu chưa?)
loro (họ) risiedono
Loro risiedono all'estero.
(Họ cư trú ở nước ngoài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): risieduto
"Ho risieduto a Roma per molti anni."
(Tôi đã cư trú ở Rome trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io risiedo a Roma da cinque anni."

    "Tôi sống ở Rome được năm năm rồi."

  • "Marta risiede in campagna durante l'estate."

    "Marta sống ở vùng quê vào mùa hè."

  • "Noi risiediamo nello stesso palazzo."

    "Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io risiedo a Roma da cinque anni."

    "Tôi sống ở Rome được năm năm rồi."

  • "Non risiediamo più in quella città; ci siamo trasferiti."

    "Chúng tôi không còn sống ở thành phố đó nữa; chúng tôi đã chuyển đi."

  • "Dove risiede attualmente il presidente?"

    "Hiện tại tổng thống đang sống ở đâu?"