risiedere
Định nghĩa & Giải nghĩa "risiedere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere la propria dimora abituale in un luogo.
Ý nghĩa của "risiedere" trong tiếng Việt
Sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risiedere"
-
"Attualmente risiedo a Roma."
"Hiện tại tôi đang cư trú tại Roma."
-
"La sede legale della società risiede in Svizzera."
"Trụ sở pháp lý của công ty cư trú tại Thụy Sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risiedere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "risiedere" & Ghi chú
Cách dùng "risiedere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'risiedere' trang trọng hơn 'abitare'. Thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "risiedere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "risiedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | risiedo |
Io risiedo in Italia.
(Tôi cư trú ở Ý.)
|
| tu (bạn) | risiedi |
Tu risiedi vicino al mare?
(Bạn có cư trú gần biển không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | risiede |
Lei risiede a Milano.
(Cô ấy cư trú ở Milan.)
|
| noi (chúng tôi) | risiediamo |
Noi risiediamo in campagna.
(Chúng tôi cư trú ở vùng quê.)
|
| voi (các bạn) | risiedete |
Voi risiedete in questa città da molto tempo?
(Các bạn đã cư trú ở thành phố này lâu chưa?)
|
| loro (họ) | risiedono |
Loro risiedono all'estero.
(Họ cư trú ở nước ngoài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Io risiedo a Roma da cinque anni."
"Tôi sống ở Rome được năm năm rồi."
-
"Marta risiede in campagna durante l'estate."
"Marta sống ở vùng quê vào mùa hè."
-
"Noi risiediamo nello stesso palazzo."
"Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà."
-
"Io risiedo a Roma da cinque anni."
"Tôi sống ở Rome được năm năm rồi."
-
"Non risiediamo più in quella città; ci siamo trasferiti."
"Chúng tôi không còn sống ở thành phố đó nữa; chúng tôi đã chuyển đi."
-
"Dove risiede attualmente il presidente?"
"Hiện tại tổng thống đang sống ở đâu?"