(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abituale
B1
aggettivo B1 Chung (General)

abituale

/abituˈale/
thành viên thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abituale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ripete con frequenza; consueto, ordinario.

Ý nghĩa của "abituale" trong tiếng Việt

Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abituale"

  • "È un cliente abituale di questo bar."

    "Anh ấy là một khách hàng thường xuyên của quán bar này."

  • "Ho preso l'abitudine di fare una passeggiata serale."

    "Tôi đã có thói quen đi dạo buổi tối."

Cách dùng "abituale" & Ghi chú

Cách dùng "abituale" đúng ngữ cảnh

Từ 'abituale' thường được dùng để chỉ những hành động, thói quen, hoặc sự kiện xảy ra thường xuyên. Nó mang sắc thái quen thuộc, thông thường. Cần phân biệt với 'frequente' (thường xuyên) và 'normale' (bình thường).

Ngữ pháp & Chia từ "abituale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua reazione abituale era di chiudersi in sé stesso."

    "Phản ứng thường lệ của anh ấy là thu mình lại."

  • "Indossava il suo abituale vestito blu."

    "Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh lam quen thuộc của mình."

  • "Queste sono le abituali scuse che sento da te."

    "Đây là những lời bào chữa quen thuộc mà tôi nghe từ bạn."