(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abitare
A1
verbo A1 Sinh thái học, Địa lý, Xã hội học

abitare

/abiˈtare/
đang sinh sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vivere stabilmente in un luogo.

Ý nghĩa của "abitare" trong tiếng Việt

Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abitare"

  • "Io abito a Roma da dieci anni."

    "Tôi sống ở Rome được mười năm rồi."

  • "Dove abiti?"

    "Bạn sống ở đâu?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "abitare" & Ghi chú

Cách dùng "abitare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'abitare' thường được dùng để chỉ việc sống ở một địa điểm cụ thể, có tính chất ổn định và lâu dài hơn so với 'vivere' (sống). 'Stare' cũng có nghĩa là 'ở', nhưng thường dùng cho việc ở tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "abitare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "abitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) abito
Io abito in centro città.
(Tôi sống ở trung tâm thành phố.)
tu (bạn) abiti
Tu abiti vicino al parco?
(Bạn sống gần công viên phải không?)
lui/lei (anh/cô ấy) abita
Lei abita in una casa grande.
(Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn.)
noi (chúng tôi) abitiamo
Noi abitiamo nello stesso palazzo.
(Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà.)
voi (các bạn) abitate
Voi abitate in campagna?
(Các bạn sống ở vùng quê phải không?)
loro (họ) abitano
Loro abitano all'estero.
(Họ sống ở nước ngoài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): abitato
"Ho abitato a Roma per molti anni."
(Tôi đã sống ở Rome nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Abita qui, Marco! È un quartiere tranquillo."

    "Hãy sống ở đây đi, Marco! Đây là một khu phố yên tĩnh."

  • "Abitate in questa casa, ragazzi! È abbastanza grande per tutti voi."

    "Hãy sống trong ngôi nhà này đi các con! Nó đủ lớn cho tất cả các con."

  • "Non abitare più in periferia, Giulia! Trasferisciti in centro."

    "Đừng sống ở vùng ngoại ô nữa, Giulia! Hãy chuyển đến trung tâm."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, abitavo in una piccola casa in campagna."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn."

  • "Prima di trasferirsi a Roma, abitavano a Firenze da molti anni."

    "Trước khi chuyển đến Rome, họ đã sống ở Florence trong nhiều năm."

  • "Non mi piaceva la città, perciò abitavo sempre in periferia."

    "Tôi không thích thành phố, vì vậy tôi luôn sống ở vùng ngoại ô."

Cách đặt câu hỏi
  • "Dove abiti?"

    "Bạn sống ở đâu?"

  • "Perché non abitate più a Roma?"

    "Tại sao các bạn không còn sống ở Rome nữa?"

  • "Da quanto tempo abita qui il signor Rossi?"

    "Ông Rossi sống ở đây bao lâu rồi?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro abitino ancora in quella casa."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ vẫn còn sống trong ngôi nhà đó."

  • "È necessario che tu abiti vicino all'università per frequentare le lezioni."

    "Cần thiết là bạn sống gần trường đại học để tham gia các lớp học."

  • "Non credo che lui abiti a Roma, forse si è trasferito."

    "Tôi không tin rằng anh ấy sống ở Rome, có lẽ anh ấy đã chuyển đi rồi."