abitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "abitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vivere stabilmente in un luogo.
Ý nghĩa của "abitare" trong tiếng Việt
Đang sống ở hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abitare"
-
"Io abito a Roma da dieci anni."
"Tôi sống ở Rome được mười năm rồi."
-
"Dove abiti?"
"Bạn sống ở đâu?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "abitare" & Ghi chú
Cách dùng "abitare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'abitare' thường được dùng để chỉ việc sống ở một địa điểm cụ thể, có tính chất ổn định và lâu dài hơn so với 'vivere' (sống). 'Stare' cũng có nghĩa là 'ở', nhưng thường dùng cho việc ở tạm thời.
Ngữ pháp & Chia từ "abitare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "abitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | abito |
Io abito in centro città.
(Tôi sống ở trung tâm thành phố.)
|
| tu (bạn) | abiti |
Tu abiti vicino al parco?
(Bạn sống gần công viên phải không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | abita |
Lei abita in una casa grande.
(Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn.)
|
| noi (chúng tôi) | abitiamo |
Noi abitiamo nello stesso palazzo.
(Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà.)
|
| voi (các bạn) | abitate |
Voi abitate in campagna?
(Các bạn sống ở vùng quê phải không?)
|
| loro (họ) | abitano |
Loro abitano all'estero.
(Họ sống ở nước ngoài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abita qui, Marco! È un quartiere tranquillo."
"Hãy sống ở đây đi, Marco! Đây là một khu phố yên tĩnh."
-
"Abitate in questa casa, ragazzi! È abbastanza grande per tutti voi."
"Hãy sống trong ngôi nhà này đi các con! Nó đủ lớn cho tất cả các con."
-
"Non abitare più in periferia, Giulia! Trasferisciti in centro."
"Đừng sống ở vùng ngoại ô nữa, Giulia! Hãy chuyển đến trung tâm."
-
"Quando ero giovane, abitavo in una piccola casa in campagna."
"Khi tôi còn trẻ, tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn."
-
"Prima di trasferirsi a Roma, abitavano a Firenze da molti anni."
"Trước khi chuyển đến Rome, họ đã sống ở Florence trong nhiều năm."
-
"Non mi piaceva la città, perciò abitavo sempre in periferia."
"Tôi không thích thành phố, vì vậy tôi luôn sống ở vùng ngoại ô."
-
"Dove abiti?"
"Bạn sống ở đâu?"
-
"Perché non abitate più a Roma?"
"Tại sao các bạn không còn sống ở Rome nữa?"
-
"Da quanto tempo abita qui il signor Rossi?"
"Ông Rossi sống ở đây bao lâu rồi?"
-
"Dubito che loro abitino ancora in quella casa."
"Tôi nghi ngờ rằng họ vẫn còn sống trong ngôi nhà đó."
-
"È necessario che tu abiti vicino all'università per frequentare le lezioni."
"Cần thiết là bạn sống gần trường đại học để tham gia các lớp học."
-
"Non credo che lui abiti a Roma, forse si è trasferito."
"Tôi không tin rằng anh ấy sống ở Rome, có lẽ anh ấy đã chuyển đi rồi."