(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risolvere efficacemente
B2
verbo + avverbio B2 Tổng quát

risolvere efficacemente

/riˌsɔlvere efːikaˈt͡ʃemen.te/
giải quyết hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risolvere efficacemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trovare una soluzione a un problema o una difficoltà in modo efficiente e con successo.

Ý nghĩa của "risolvere efficacemente" trong tiếng Việt

Giải quyết hoặc xử lý một tình huống hoặc vấn đề một cách thành công và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risolvere efficacemente"

  • "Dobbiamo risolvere efficacemente questo problema prima che diventi più grande."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả trước khi nó trở nên lớn hơn."

  • "L'azienda ha risolto efficacemente la crisi finanziaria."

    "Công ty đã giải quyết hiệu quả cuộc khủng hoảng tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolvere efficacemente"

Đồng nghĩa

gestire con successo (Quản lý thành công) affrontare efficacemente (Đối mặt hiệu quả)

Trái nghĩa

gestire male (Quản lý kém) affrontare inefficacemente (Đối mặt không hiệu quả)

Cách dùng "risolvere efficacemente" & Ghi chú

Cách dùng "risolvere efficacemente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với việc giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng và đạt được kết quả tốt. Nó nhấn mạnh cả tính hiệu quả và thành công trong quá trình giải quyết vấn đề. Lưu ý cách trạng từ 'efficacemente' bổ nghĩa cho động từ 'risolvere'.

Ngữ pháp & Chia từ "risolvere efficacemente" (Grammatica)