(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestire male
B1
verbo + avverbio B1 Quản lý, Kinh doanh

gestire male

/dʒeˈstiːre ˈmale/
quản lý kém
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestire male"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Amministrare o controllare qualcosa in modo inefficiente o incompetente.

Ý nghĩa của "gestire male" trong tiếng Việt

Xử lý hoặc kiểm soát một việc gì đó một cách thiếu năng lực hoặc không hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestire male"

  • "L'azienda è fallita perché è stata gestita male."

    "Công ty phá sản vì bị quản lý kém."

  • "Se gestisci male i tuoi risparmi, potresti avere problemi finanziari."

    "Nếu bạn quản lý kém tiền tiết kiệm của mình, bạn có thể gặp vấn đề tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestire male"

Đồng nghĩa

amministrare male (quản lý tồi) governare male (điều hành kém)

Trái nghĩa

Cách dùng "gestire male" & Ghi chú

Cách dùng "gestire male" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc quản lý hoặc điều hành một việc gì đó một cách tồi tệ, không hiệu quả. Thường được dùng khi người quản lý hoặc người thực hiện thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "gestire male" (Grammatica)