(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestire con successo
B2
verbo + avverbio B2 Quản lý, Kinh doanh

gestire con successo

/dʒeˈstiːre kon sukˈtʃɛsso/
quản lý thành công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestire con successo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riuscire a controllare, dirigere o manipolare qualcosa efficacemente per raggiungere un risultato desiderato.

Ý nghĩa của "gestire con successo" trong tiếng Việt

Xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestire con successo"

  • "L'azienda è riuscita a gestire con successo la crisi economica."

    "Công ty đã quản lý thành công cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Il progetto è stato gestito con successo grazie all'impegno di tutto il team."

    "Dự án đã được quản lý thành công nhờ sự nỗ lực của cả nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestire con successo"

Đồng nghĩa

portare a termine con successo (hoàn thành thành công) avere successo nella gestione (thành công trong việc quản lý)

Trái nghĩa

gestire male (quản lý tồi) fallire nella gestione (thất bại trong việc quản lý)

Cách dùng "gestire con successo" & Ghi chú

Cách dùng "gestire con successo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc quản lý một cách hiệu quả và đạt được thành công. 'Gestire' có nghĩa là quản lý, điều hành, trong khi 'con successo' có nghĩa là thành công. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'gestire' (quản lý chung) và các động từ khác như 'amministrare' (quản lý hành chính) hoặc 'controllare' (kiểm soát).

Ngữ pháp & Chia từ "gestire con successo" (Grammatica)