ristabilire
Định nghĩa & Giải nghĩa "ristabilire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riportare a uno stato precedente, ricostituire.
Ý nghĩa của "ristabilire" trong tiếng Việt
Thiết lập lại; khôi phục lại; tái lập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ristabilire"
-
"Il governo sta cercando di ristabilire l'ordine nel paese."
"Chính phủ đang cố gắng tái lập trật tự trong nước."
-
"Dopo la tempesta, hanno dovuto ristabilire le linee elettriche."
"Sau cơn bão, họ phải tái lập các đường dây điện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristabilire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ristabilire" & Ghi chú
Cách dùng "ristabilire" đúng ngữ cảnh
Từ 'ristabilire' mang nghĩa khôi phục, tái thiết lập lại một cái gì đó về trạng thái ban đầu của nó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc khôi phục lại một mối quan hệ đến việc tái thiết lập một hệ thống.
Ngữ pháp & Chia từ "ristabilire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "ristabilire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ristabilisco |
Io ristabilisco la connessione internet ogni volta che cade.
(Tôi thiết lập lại kết nối internet mỗi khi nó bị rớt.)
|
| tu (bạn) | ristabilisci |
Tu ristabilisci sempre la pace tra i tuoi amici.
(Bạn luôn lập lại hòa bình giữa những người bạn của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ristabilisce |
Il dottore ristabilisce la salute dei suoi pazienti.
(Bác sĩ khôi phục sức khỏe cho bệnh nhân của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | ristabiliamo |
Noi ristabiliamo le regole del gioco ogni volta che qualcuno le infrange.
(Chúng tôi lập lại luật chơi mỗi khi ai đó vi phạm chúng.)
|
| voi (các bạn) | ristabilite |
Voi ristabilite l'equilibrio nel team con le vostre idee.
(Các bạn lập lại sự cân bằng trong đội với những ý tưởng của mình.)
|
| loro (họ) | ristabiliscono |
Loro ristabiliscono l'armonia nella comunità con il loro lavoro.
(Họ lập lại sự hài hòa trong cộng đồng bằng công việc của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ristabilito la connessione internet dopo il guasto."
"Tôi đã khôi phục lại kết nối internet sau sự cố."
-
"Gli operai hanno ristabilito la corrente elettrica in tutto il quartiere."
"Các công nhân đã khôi phục lại dòng điện trong toàn bộ khu phố."
-
"Abbiamo ristabilito l'ordine nella classe dopo la ricreazione."
"Chúng tôi đã tái lập trật tự trong lớp sau giờ giải lao."
-
"Si è cercato di ristabilire l'ordine dopo il disastro."
"Người ta đã cố gắng khôi phục lại trật tự sau thảm họa."
-
"In seguito alla crisi economica, si deve ristabilire la fiducia dei consumatori."
"Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, cần phải khôi phục lại niềm tin của người tiêu dùng."
-
"Si spera che si possa ristabilire la connessione internet al più presto."
"Người ta hy vọng rằng kết nối internet có thể được khôi phục lại càng sớm càng tốt."