ristrutturato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ristrutturato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito una ristrutturazione; rinnovato, rimodernato.
Ý nghĩa của "ristrutturato" trong tiếng Việt
Đã được thay đổi về cấu trúc; được cải tạo, sửa sang lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ristrutturato"
-
"L'appartamento è stato completamente ristrutturato."
"Căn hộ đã được sửa sang lại hoàn toàn."
-
"L'azienda è stata ristrutturata per migliorare l'efficienza."
"Công ty đã được tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristrutturato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ristrutturato" & Ghi chú
Cách dùng "ristrutturato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc được sửa sang, cải tạo lại. Thường dùng cho nhà cửa, công trình kiến trúc, hoặc các tổ chức, hệ thống.