(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ristrutturato
B1
aggettivo B1 Xây dựng, Thiết kế nội thất

ristrutturato

/ristrutˈturato/
được sửa sang lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristrutturato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una ristrutturazione; rinnovato, rimodernato.

Ý nghĩa của "ristrutturato" trong tiếng Việt

Đã được thay đổi về cấu trúc; được cải tạo, sửa sang lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ristrutturato"

  • "L'appartamento è stato completamente ristrutturato."

    "Căn hộ đã được sửa sang lại hoàn toàn."

  • "L'azienda è stata ristrutturata per migliorare l'efficienza."

    "Công ty đã được tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristrutturato"

Đồng nghĩa

rinnovato (được làm mới) rimodernato (được hiện đại hóa)

Cách dùng "ristrutturato" & Ghi chú

Cách dùng "ristrutturato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc được sửa sang, cải tạo lại. Thường dùng cho nhà cửa, công trình kiến trúc, hoặc các tổ chức, hệ thống.

Ngữ pháp & Chia từ "ristrutturato" (Grammatica)