(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ristrutturazione
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Xây dựng, Bất động sản

ristrutturazione

/ristrutturaˈtsjone/
sự tân trang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristrutturazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di ristrutturare, di rinnovare radicalmente un edificio, un'abitazione, o anche un'organizzazione, un sistema.

Ý nghĩa của "ristrutturazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tân trang, sửa sang và trang trí lại một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ristrutturazione"

  • "La ristrutturazione della casa è durata sei mesi."

    "Việc tân trang lại ngôi nhà kéo dài sáu tháng."

  • "Il governo ha annunciato un piano di ristrutturazione economica."

    "Chính phủ đã công bố một kế hoạch tái cơ cấu kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristrutturazione"

Đồng nghĩa

rinnovamento (sự làm mới) ammodernamento (sự hiện đại hóa)

Cách dùng "ristrutturazione" & Ghi chú

Cách dùng "ristrutturazione" đúng ngữ cảnh

Ristrutturazione thường được dùng để chỉ việc cải tạo lớn, có tính chất thay đổi cấu trúc của một công trình, khác với 'rinnovamento' (làm mới) mang tính trang trí, sửa chữa nhỏ hơn. Cần phân biệt với 'restauro' (phục chế) dùng khi muốn khôi phục lại hiện trạng ban đầu của một công trình có giá trị lịch sử, nghệ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "ristrutturazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ristrutturazione
La ristrutturazione della casa è stata lunga e costosa.
(Việc cải tạo nhà cửa rất dài và tốn kém.)
Với mạo từ xác định le ristrutturazioni
Le ristrutturazioni degli edifici storici sono importanti per preservare il patrimonio culturale.
(Việc cải tạo các tòa nhà lịch sử rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.)
Với mạo từ không xác định una ristrutturazione
Abbiamo bisogno di una ristrutturazione completa dell'appartamento.
(Chúng ta cần một cuộc cải tạo toàn diện căn hộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo bisogno di una ristrutturazione completa dell'appartamento."

    "Chúng ta cần một cuộc cải tạo toàn diện căn hộ."

  • "È in corso una ristrutturazione importante del museo."

    "Một cuộc cải tạo lớn đang diễn ra tại bảo tàng."

  • "Stiamo valutando di fare una ristrutturazione parziale della cucina."

    "Chúng tôi đang cân nhắc việc thực hiện một cuộc cải tạo một phần của nhà bếp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ristrutturazione della casa è stata più costosa del previsto."

    "Việc cải tạo nhà tốn kém hơn dự kiến."

  • "Le ristrutturazioni in questo quartiere hanno aumentato il valore degli immobili."

    "Việc cải tạo ở khu phố này đã làm tăng giá trị bất động sản."

  • "Il governo ha approvato un piano per la ristrutturazione delle scuole pubbliche."

    "Chính phủ đã phê duyệt một kế hoạch cải tạo các trường công lập."