radicalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "radicalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo radicale; in maniera completa e definitiva.
Ý nghĩa của "radicalmente" trong tiếng Việt
Một cách triệt để; một cách cơ bản hoặc hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "radicalmente"
-
"Dobbiamo affrontare il problema radicalmente."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề một cách triệt để."
-
"La sua opinione è cambiata radicalmente dopo l'evento."
"Ý kiến của anh ấy đã thay đổi một cách triệt để sau sự kiện đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radicalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "radicalmente" & Ghi chú
Cách dùng "radicalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách triệt để', 'hoàn toàn', 'tận gốc'. Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.