(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radicalmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

radicalmente

/radi.kalˈmen.te/
một cách triệt để
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radicalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo radicale; in maniera completa e definitiva.

Ý nghĩa của "radicalmente" trong tiếng Việt

Một cách triệt để; một cách cơ bản hoặc hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radicalmente"

  • "Dobbiamo affrontare il problema radicalmente."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề một cách triệt để."

  • "La sua opinione è cambiata radicalmente dopo l'evento."

    "Ý kiến của anh ấy đã thay đổi một cách triệt để sau sự kiện đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radicalmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "radicalmente" & Ghi chú

Cách dùng "radicalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách triệt để', 'hoàn toàn', 'tận gốc'. Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

Ngữ pháp & Chia từ "radicalmente" (Grammatica)