(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritardato
B2
aggettivo B2 Động vật học, Sinh học, Lịch sử

ritardato

/ritaɾˈdato/
retamed
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ritardato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un ritardo; che avviene o si compie con ritardo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ritardato"

  • "Il treno è arrivato ritardato di un'ora a causa di un guasto."

    "Tàu đến trễ một tiếng do sự cố."

  • "Il progetto è stato ritardato per mancanza di fondi."

    "Dự án bị trì hoãn do thiếu vốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritardato"

Đồng nghĩa

tardivo (muộn màng) posticipato (được hoãn lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "ritardato" & Ghi chú

Cách dùng "ritardato" đúng ngữ cảnh

Từ "ritardato" có nghĩa là "chậm trễ", "bị trì hoãn". Cần phân biệt với các từ chỉ sự chậm chạp khác như "lento" (chậm) hay "pigro" (lười biếng).

Ngữ pháp & Chia từ "ritardato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel treno ritardato ha causato molti disagi ai passeggeri."

    "Chuyến tàu bị trễ đó đã gây ra nhiều bất tiện cho hành khách."

  • "Bello ritardato è arrivato il pagamento, ma almeno è arrivato."

    "Việc thanh toán đến muộn thật đấy, nhưng ít nhất thì nó cũng đã đến."

  • "Quei progetti ritardati hanno bisogno di una revisione immediata."

    "Những dự án bị trì hoãn đó cần được xem xét lại ngay lập tức."