(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anticipato
B1
aggettivo B1 Kinh doanh, Tài chính, Giao tiếp

anticipato

/antiʧiˈpato/
trả trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anticipato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o viene fatto prima del tempo previsto o normale.

Ý nghĩa của "anticipato" trong tiếng Việt

Trả trước; trung thực và thẳng thắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anticipato"

  • "Ho ricevuto un pagamento anticipato per il mio lavoro."

    "Tôi đã nhận được một khoản thanh toán trả trước cho công việc của mình."

  • "Il treno è arrivato in anticipo di dieci minuti."

    "Chuyến tàu đã đến sớm hơn mười phút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anticipato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

posticipato (trả sau) inatteso (bất ngờ)

Cách dùng "anticipato" & Ghi chú

Cách dùng "anticipato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'anticipato' có nghĩa là 'được trả trước' hoặc 'xảy ra trước thời hạn'. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'trả trước' như 'thẳng thắn' (franco, schietto). 'Anticipato' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "anticipato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel pagamento anticipato ha risolto molti problemi."

    "Khoản thanh toán trước đó đã giải quyết nhiều vấn đề."

  • "È stato un bello spettacolo anticipato, peccato per la pioggia!"

    "Đó là một buổi biểu diễn sớm tuyệt vời, tiếc là trời mưa!"

  • "Quelle decisioni anticipate si sono rivelate sagge."

    "Những quyết định sớm đó đã được chứng minh là khôn ngoan."