anticipato
Định nghĩa & Giải nghĩa "anticipato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene o viene fatto prima del tempo previsto o normale.
Ý nghĩa của "anticipato" trong tiếng Việt
Trả trước; trung thực và thẳng thắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anticipato"
-
"Ho ricevuto un pagamento anticipato per il mio lavoro."
"Tôi đã nhận được một khoản thanh toán trả trước cho công việc của mình."
-
"Il treno è arrivato in anticipo di dieci minuti."
"Chuyến tàu đã đến sớm hơn mười phút."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anticipato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anticipato" & Ghi chú
Cách dùng "anticipato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'anticipato' có nghĩa là 'được trả trước' hoặc 'xảy ra trước thời hạn'. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'trả trước' như 'thẳng thắn' (franco, schietto). 'Anticipato' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "anticipato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel pagamento anticipato ha risolto molti problemi."
"Khoản thanh toán trước đó đã giải quyết nhiều vấn đề."
-
"È stato un bello spettacolo anticipato, peccato per la pioggia!"
"Đó là một buổi biểu diễn sớm tuyệt vời, tiếc là trời mưa!"
-
"Quelle decisioni anticipate si sono rivelate sagge."
"Những quyết định sớm đó đã được chứng minh là khôn ngoan."