(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tardivo
B1
aggettivo B1 General

tardivo

/tarˈdiːvo/
chậm trễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tardivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si manifesta dopo il tempo previsto o normale.

Ý nghĩa của "tardivo" trong tiếng Việt

Chậm chạp trong hành động; trì hoãn hoặc chậm trễ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tardivo"

  • "Il treno è arrivato tardivo a causa di un guasto."

    "Chuyến tàu đến trễ do sự cố."

  • "La fioritura dei ciliegi è stata tardiva quest'anno a causa del freddo."

    "Hoa anh đào nở muộn năm nay do trời lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tardivo"

Đồng nghĩa

ritardato (bị trì hoãn) posticipato (được hoãn lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "tardivo" & Ghi chú

Cách dùng "tardivo" đúng ngữ cảnh

‘Tardivo’ nhấn mạnh đến sự chậm trễ so với thời gian dự kiến hoặc thông thường. Cần phân biệt với các từ khác như 'lento' (chậm chạp về tốc độ) hoặc 'in ritardo' (muộn so với một thời điểm cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "tardivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il raccolto tardivo delle olive ha compromesso la qualità dell'olio."

    "Việc thu hoạch ô liu muộn đã ảnh hưởng đến chất lượng dầu."

  • "Abbiamo assistito a un'esplosione tardiva di colori autunnali nel parco."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một sự bùng nổ muộn của màu sắc mùa thu trong công viên."

  • "Le decisioni tardive del governo hanno creato incertezza nel settore economico."

    "Những quyết định muộn màng của chính phủ đã tạo ra sự bất ổn trong lĩnh vực kinh tế."