(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovesciato
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Chính trị, Thể thao, Chung

rovesciato

/roveʃˈt͡ʃato/
bị lật đổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovesciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato girato o capovolto, che ha subito un ribaltamento.

Ý nghĩa của "rovesciato" trong tiếng Việt

Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovesciato"

  • "Il tavolo è stato rovesciato durante la lite."

    "Cái bàn đã bị lật trong cuộc cãi vã."

  • "Le previsioni del tempo sono state rovesciate da un'improvvisa tempesta."

    "Dự báo thời tiết đã bị đảo ngược bởi một cơn bão bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovesciato"

Đồng nghĩa

capovolto (bị lật ngược) annullato (bị hủy bỏ)

Cách dùng "rovesciato" & Ghi chú

Cách dùng "rovesciato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rovesciato' có nghĩa là bị lật ngược, đảo ngược, hoặc hủy bỏ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, kế hoạch).

Ngữ pháp & Chia từ "rovesciato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bicchiere è rovesciato sul tavolo."

    "Cái ly bị lật úp trên bàn."

  • "Le sedie rovesciate creavano un'immagine caotica nella stanza."

    "Những chiếc ghế bị lật tạo ra một hình ảnh hỗn loạn trong phòng."

  • "La torta rovesciata di mele è il mio dolce preferito."

    "Bánh táo lật ngược là món tráng miệng yêu thích của tôi."