rovesciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rovesciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato girato o capovolto, che ha subito un ribaltamento.
Ý nghĩa của "rovesciato" trong tiếng Việt
Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rovesciato"
-
"Il tavolo è stato rovesciato durante la lite."
"Cái bàn đã bị lật trong cuộc cãi vã."
-
"Le previsioni del tempo sono state rovesciate da un'improvvisa tempesta."
"Dự báo thời tiết đã bị đảo ngược bởi một cơn bão bất ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovesciato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rovesciato" & Ghi chú
Cách dùng "rovesciato" đúng ngữ cảnh
Từ 'rovesciato' có nghĩa là bị lật ngược, đảo ngược, hoặc hủy bỏ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, kế hoạch).
Ngữ pháp & Chia từ "rovesciato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bicchiere è rovesciato sul tavolo."
"Cái ly bị lật úp trên bàn."
-
"Le sedie rovesciate creavano un'immagine caotica nella stanza."
"Những chiếc ghế bị lật tạo ra một hình ảnh hỗn loạn trong phòng."
-
"La torta rovesciata di mele è il mio dolce preferito."
"Bánh táo lật ngược là món tráng miệng yêu thích của tôi."