(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annullato
B1
aggettivo B1 Chung

annullato

/an.nulˈla.to/
đã bị hủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annullato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato di efficacia, valore o validità; cancellato, abrogato.

Ý nghĩa của "annullato" trong tiếng Việt

Đã bị hủy bỏ; đã quyết định rằng một sự kiện sẽ không diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annullato"

  • "Il concerto è stato annullato a causa del maltempo."

    "Buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu."

  • "L'accordo è stato annullato per inadempimento."

    "Thỏa thuận đã bị hủy bỏ vì không tuân thủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "annullato" & Ghi chú

Cách dùng "annullato" đúng ngữ cảnh

Từ "annullato" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, thỏa thuận hoặc quyết định đã bị hủy bỏ. Cần phân biệt với "cancellato" (bị xóa) hoặc "revocato" (bị thu hồi).

Ngữ pháp & Chia từ "annullato" (Grammatica)