annullato
Định nghĩa & Giải nghĩa "annullato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privato di efficacia, valore o validità; cancellato, abrogato.
Ý nghĩa của "annullato" trong tiếng Việt
Đã bị hủy bỏ; đã quyết định rằng một sự kiện sẽ không diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annullato"
-
"Il concerto è stato annullato a causa del maltempo."
"Buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu."
-
"L'accordo è stato annullato per inadempimento."
"Thỏa thuận đã bị hủy bỏ vì không tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annullato" & Ghi chú
Cách dùng "annullato" đúng ngữ cảnh
Từ "annullato" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, thỏa thuận hoặc quyết định đã bị hủy bỏ. Cần phân biệt với "cancellato" (bị xóa) hoặc "revocato" (bị thu hồi).