(Vị trí top_banner)
Hình minh họa santificazione
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học

santificazione

/santifikatˈtsjone/
sự thánh hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "santificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo di diventare santo o di rendere qualcosa santo.

Ý nghĩa của "santificazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở nên thánh thiện; trạng thái thiêng liêng; sự thánh hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "santificazione"

  • "La santificazione è un processo graduale."

    "Sự thánh hóa là một quá trình dần dần."

  • "La santificazione della domenica è un precetto religioso."

    "Sự thánh hóa ngày chủ nhật là một giới luật tôn giáo."

Cách dùng "santificazione" & Ghi chú

Cách dùng "santificazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'santificazione' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ quá trình trở nên thánh thiện hoặc được làm cho trở nên thánh thiện. Cần phân biệt với từ 'consacrazione' (sự hiến dâng), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự thánh thiêng, nhưng 'consacrazione' nhấn mạnh hành động hiến dâng cho mục đích thiêng liêng hơn là quá trình trở nên thánh thiện.

Ngữ pháp & Chia từ "santificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la santificazione
La santificazione è un processo spirituale.
(Sự thánh hóa là một quá trình tâm linh.)
Với mạo từ xác định le santificazioni
Le santificazioni riconosciute dalla Chiesa sono molte.
(Có rất nhiều sự thánh hóa được Giáo hội công nhận.)
Với mạo từ không xác định una santificazione
Una santificazione può avvenire in modi diversi.
(Một sự thánh hóa có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La santificazione di Madre Teresa è stata un evento significativo per la Chiesa Cattolica."

    "Sự phong thánh của Mẹ Teresa là một sự kiện quan trọng đối với Giáo hội Công giáo."

  • "Il processo di santificazione richiede una rigorosa indagine sui miracoli attribuiti al candidato."

    "Quá trình phong thánh đòi hỏi một cuộc điều tra nghiêm ngặt về những phép lạ được cho là do ứng viên thực hiện."

  • "La santificazione personale si raggiunge attraverso la preghiera, la penitenza e la carità."

    "Sự thánh hóa cá nhân đạt được thông qua cầu nguyện, sám hối và lòng bác ái."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La santificazione di Madre Teresa è stata un evento significativo per la Chiesa Cattolica."

    "Sự phong thánh cho Mẹ Teresa là một sự kiện quan trọng đối với Giáo hội Công giáo."

  • "Il processo di santificazione richiede una profonda riflessione spirituale e un'indagine accurata sulla vita del candidato."

    "Quá trình phong thánh đòi hỏi sự suy ngẫm tâm linh sâu sắc và một cuộc điều tra kỹ lưỡng về cuộc đời của ứng viên."

  • "La santificazione è vista da molti come il culmine di una vita dedicata al servizio degli altri e a Dio."

    "Sự phong thánh được nhiều người xem là đỉnh cao của một cuộc đời cống hiến cho việc phục vụ người khác và Thiên Chúa."

Danh từ số nhiều
  • "Le santificazioni di nuovi santi sono sempre un evento significativo per la Chiesa Cattolica."

    "Việc phong thánh cho các vị thánh mới luôn là một sự kiện có ý nghĩa đối với Giáo hội Công giáo."

  • "Le santificazioni avvengono spesso a Roma, attirando pellegrini da tutto il mondo."

    "Các lễ phong thánh thường diễn ra ở Rome, thu hút khách hành hương từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Le santificazioni, riconosciute dal Vaticano, sono il culmine di un lungo processo."

    "Các lễ phong thánh, được Vatican công nhận, là đỉnh cao của một quá trình dài."