(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sapone
A2
sostantivo A2 Gia dụng

sapone

/saˈpone/
xà phòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sapone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza usata per lavare, ottenuta dalla reazione di grassi con una base.

Ý nghĩa của "sapone" trong tiếng Việt

Xà phòng, xà bông; chất dùng để giặt rửa, làm bằng hỗn hợp chất béo hoặc dầu với kiềm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sapone"

  • "Mi sono lavato le mani con il sapone."

    "Tôi đã rửa tay bằng xà phòng."

  • "Questo sapone ha un profumo molto gradevole."

    "Loại xà phòng này có mùi rất dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sapone"

Đồng nghĩa

detergente (chất tẩy rửa)

Cách dùng "sapone" & Ghi chú

Cách dùng "sapone" đúng ngữ cảnh

Từ 'sapone' trong tiếng Ý tương đương với 'xà phòng' hoặc 'xà bông' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý (sapone là giống đực).

Ngữ pháp & Chia từ "sapone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sapone
Il sapone è sul lavandino.
(Xà phòng ở trên bồn rửa mặt.)
Với mạo từ xác định i saponi
I saponi profumati sono in offerta.
(Những cục xà phòng thơm đang được giảm giá.)
Với mạo từ không xác định un sapone
Ho comprato un sapone naturale.
(Tôi đã mua một cục xà phòng tự nhiên.)