sapone
Định nghĩa & Giải nghĩa "sapone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza usata per lavare, ottenuta dalla reazione di grassi con una base.
Ý nghĩa của "sapone" trong tiếng Việt
Xà phòng, xà bông; chất dùng để giặt rửa, làm bằng hỗn hợp chất béo hoặc dầu với kiềm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sapone"
-
"Mi sono lavato le mani con il sapone."
"Tôi đã rửa tay bằng xà phòng."
-
"Questo sapone ha un profumo molto gradevole."
"Loại xà phòng này có mùi rất dễ chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sapone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sapone" & Ghi chú
Cách dùng "sapone" đúng ngữ cảnh
Từ 'sapone' trong tiếng Ý tương đương với 'xà phòng' hoặc 'xà bông' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý (sapone là giống đực).
Ngữ pháp & Chia từ "sapone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sapone |
Il sapone è sul lavandino.
(Xà phòng ở trên bồn rửa mặt.)
|
| Với mạo từ xác định | i saponi |
I saponi profumati sono in offerta.
(Những cục xà phòng thơm đang được giảm giá.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sapone |
Ho comprato un sapone naturale.
(Tôi đã mua một cục xà phòng tự nhiên.)
|