(Vị trí top_banner)
Hình minh họa base
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Quân sự, Thể thao, Hóa học, Sinh học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

base

/ˈbaːze/
nền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "base"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte inferiore di un oggetto, che lo sostiene o su cui poggia.

Ý nghĩa của "base" trong tiếng Việt

Phần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "base"

  • "La base della torre è molto larga."

    "Phần nền của tòa tháp rất rộng."

  • "Questa torta ha una base di biscotti."

    "Chiếc bánh này có một lớp nền làm từ bánh quy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "base"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

cima (đỉnh) sommità (chóp)

Cách dùng "base" & Ghi chú

Cách dùng "base" đúng ngữ cảnh

Từ 'base' trong tiếng Ý tương ứng với nhiều nghĩa của 'nền' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ phần đáy, phần móng, cơ sở, hoặc nền tảng.

Ngữ pháp & Chia từ "base" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la base
La base della montagna è coperta di neve.
(Chân núi được bao phủ bởi tuyết.)
Với mạo từ xác định le basi
Le basi del ragionamento sono solide.
(Các cơ sở của lập luận rất vững chắc.)
Với mạo từ không xác định una base
Serve una base solida per costruire una casa.
(Cần một nền móng vững chắc để xây nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La base del tavolo è molto robusta."

    "Cái đế của bàn rất chắc chắn."

  • "Il vaso ha una base di ceramica."

    "Cái bình có một đế bằng gốm."

  • "Le basi della nostra amicizia sono solide."

    "Nền tảng của tình bạn chúng ta rất vững chắc."