(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reazione
B1
sostantivo B1 General

reazione

/reaˈtsjone/
phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Risposta a uno stimolo, un evento o una situazione.

Ý nghĩa của "reazione" trong tiếng Việt

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reazione"

  • "La sua reazione alla notizia è stata di shock."

    "Phản ứng của anh ấy trước tin tức là sốc."

  • "C'è stata una reazione negativa da parte del pubblico."

    "Đã có một phản ứng tiêu cực từ công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "reazione" & Ghi chú

Cách dùng "reazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phản ứng' có thể chỉ cả hành động và cảm xúc đáp lại một điều gì đó. Trong tiếng Ý, 'reazione' cũng mang nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. 'Reazione' thường dùng trong các tình huống khoa học, chính trị hoặc cảm xúc mạnh.

Ngữ pháp & Chia từ "reazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la reazione
La reazione chimica è stata molto rapida.
(Phản ứng hóa học diễn ra rất nhanh.)
Với mạo từ xác định le reazioni
Le reazioni del pubblico sono state diverse.
(Các phản ứng của khán giả rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una reazione
C'è stata una reazione inaspettata.
(Đã có một phản ứng bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La reazione del pubblico al concerto è stata entusiasta."

    "Phản ứng của khán giả đối với buổi hòa nhạc rất nhiệt tình."

  • "Lo scienziato ha osservato attentamente la reazione chimica."

    "Nhà khoa học đã quan sát cẩn thận phản ứng hóa học."

  • "Le reazioni allergiche possono essere pericolose."

    "Các phản ứng dị ứng có thể nguy hiểm."