(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbalordire
B2
verbo B2 Tổng quát

sbalordire

/zbal.dir/
làm choáng ngợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbalordire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lasciare qualcuno estremamente sorpreso e meravigliato, quasi senza parole.

Ý nghĩa của "sbalordire" trong tiếng Việt

Làm choáng ngợp; gây ấn tượng sâu sắc; làm lóa mắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbalordire"

  • "La sua bellezza mi ha sbalordito."

    "Vẻ đẹp của cô ấy đã làm tôi choáng ngợp."

  • "Lo spettacolo pirotecnico ha sbalordito tutti i presenti."

    "Màn trình diễn pháo hoa đã làm choáng ngợp tất cả những người có mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbalordire"

Đồng nghĩa

stupire (làm ngạc nhiên) meravigliare (làm kinh ngạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "sbalordire" & Ghi chú

Cách dùng "sbalordire" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc đến mức không nói nên lời. Nó mạnh hơn 'sorprendere' và mang tính tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sbalordire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "sbalordire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sbalordisco
Io sbalordisco sempre quando vedo le sue opere d'arte.
(Tôi luôn ngạc nhiên khi nhìn thấy các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.)
tu (bạn) sbalordisci
Tu sbalordisci tutti con la tua intelligenza.
(Bạn làm mọi người kinh ngạc với trí thông minh của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) sbalordisce
Lei sbalordisce con la sua eleganza.
(Cô ấy làm kinh ngạc với vẻ thanh lịch của mình.)
noi (chúng tôi) sbalordiamo
Noi sbalordiamo i nostri clienti con i nostri prodotti innovativi.
(Chúng tôi làm kinh ngạc khách hàng của mình với các sản phẩm sáng tạo của chúng tôi.)
voi (các bạn) sbalordite
Voi sbalordite il pubblico con le vostre performance.
(Các bạn làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn của mình.)
loro (họ) sbalordiscono
Loro sbalordiscono il mondo con le loro scoperte scientifiche.
(Họ làm thế giới kinh ngạc với những khám phá khoa học của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sbalordito
"Sono rimasto sbalordito dalla sua bellezza."
(Tôi đã bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La sua incredibile performance ha sbalordito tutti gli spettatori."

    "Màn trình diễn đáng kinh ngạc của anh ấy đã khiến tất cả khán giả kinh ngạc."

  • "Siamo stati sbalorditi dalla bellezza del paesaggio toscano."

    "Chúng tôi đã bị kinh ngạc bởi vẻ đẹp của phong cảnh vùng Tuscany."

  • "Le sue parole mi hanno sbalordito a tal punto da non riuscire a rispondere."

    "Lời nói của anh ấy đã làm tôi kinh ngạc đến mức tôi không thể trả lời."

Thì Quá khứ xa
  • "La sua improvvisa apparizione mi sbalordì completamente."

    "Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy đã làm tôi hoàn toàn kinh ngạc."

  • "Quando seppero la notizia, tutti si sbalordirono."

    "Khi họ biết tin, tất cả đều kinh ngạc."

  • "Lo spettacolo pirotecnico sbalordì gli spettatori."

    "Màn trình diễn pháo hoa đã làm kinh ngạc khán giả."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lo spettacolo sbalordisse tutti quanti, ma non è stato così."

    "Tôi đã nghĩ rằng buổi biểu diễn sẽ làm mọi người kinh ngạc, nhưng không phải vậy."

  • "Se avessi saputo che la notizia lo sbalordisse tanto, gliel'avrei detta prima."

    "Nếu tôi biết tin tức đó sẽ làm anh ấy kinh ngạc đến vậy, tôi đã nói với anh ấy sớm hơn."

  • "Era importante che il suo talento sbalordisse la giuria, altrimenti non avrebbe vinto."

    "Điều quan trọng là tài năng của anh ấy phải làm kinh ngạc ban giám khảo, nếu không anh ấy sẽ không thắng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il suo talento sbalordisca tutti."

    "Tôi nghi ngờ rằng tài năng của anh ấy sẽ làm mọi người kinh ngạc."

  • "È necessario che tu lo sbalordisca con la tua performance."

    "Điều cần thiết là bạn phải làm anh ấy kinh ngạc với màn trình diễn của bạn."

  • "Non credo che la notizia li sbalordisca più di tanto."

    "Tôi không nghĩ rằng tin tức đó sẽ làm họ kinh ngạc nhiều lắm."